Tokyo Verdy Beleza W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sanfrecce Hiroshima W

Tokyo Verdy Beleza W vs Sanfrecce Hiroshima W

Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy Beleza W 0-1 Sanfrecce Hiroshima W tại WE League, 4 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy Beleza W thắng 6, hòa 2, Sanfrecce Hiroshima W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 5
Sân vận động
Ajinomoto Field Nishigaoka, Tokyo
Trọng tài
K. Matsuo
Phong độ
WLWWL Tokyo Verdy Beleza W
DWLWW Sanfrecce Hiroshima W
  1. HT0-0
  2. 58' R. Kobayashi K. Iwasaki
  3. 58' Y. Sakabe A. Iwashimizu
  4. 63' 0-1 Y. Nakashima · M. Ueno
  5. 67' Y. Tachibana C. Takizawa
  6. 69' R. Utsugi N. Kitamura
  7. 81' O. Kanno M. Kinoshita
  8. 82' M. Saihara M. Ueno
  9. 82' R. Masuya A. Ogawa
  10. 90' E. Goya A. Kizaki
  11. FT0-1

Đội hình

Tokyo Verdy Beleza W HLV: K. Takemoto
  1. 1M. Tanaka
  2. 33A. Iwashimizu ▼ 58'
  3. 3T. Muramatsu
  4. 6A. Miyagawa
  5. 14N. Kitamura ▼ 69'
  6. 8N. Miura
  7. 20M. Kinoshita ▼ 81'
  8. 13S. Kimura
  9. 18K. Iwasaki ▼ 58'
  10. 9R. Ueki
  11. 11A. Fujino

Dự bị 7

  1. 10R. Kobayashi ▲ 58'
  2. 22Y. Sakabe ▲ 58'
  3. 30R. Utsugi ▲ 69'
  4. 7O. Kanno ▲ 81'
  5. 17K. Horiuchi
  6. 19Y. Yamamoto
  7. 21A. Kurosawa
Sanfrecce Hiroshima W HLV: S. Nakamura
  1. 1R. Konomi
  2. 4K. Nakamura
  3. 5A. Kizaki ▼ 90'
  4. 6M. Sayama
  5. 10Y. Kinga
  6. 33C. Takizawa ▼ 67'
  7. 15A. Ogawa ▼ 82'
  8. 25M. Shiota
  9. 9M. Ueno ▼ 82'
  10. 11Y. Nakashima
  11. 13K. Taniguchi

Dự bị 7

  1. 26Y. Tachibana ▲ 67'
  2. 19M. Saihara ▲ 82'
  3. 8R. Masuya ▲ 82'
  4. 3E. Goya ▲ 90'
  5. 31M. Fukumoto
  6. 7H. Kawashima
  7. 20N. Shimabukuro

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
20 50 - 17 +33 52
2
INAC Kobe Leonessa W
20 35 - 15 +20 44
3
Tokyo Verdy Beleza W
20 47 - 22 +25 42
4
Vegalta Sendai W
20 20 - 25 -5 27
5
Sanfrecce Hiroshima W
20 21 - 27 -6 24
6
Omiya Ardija Ventus W
20 22 - 27 -5 23
7
Parceiro Nagano W
20 21 - 25 -4 21
8
JEF United W
20 21 - 27 -6 20
9
Nojima Stella W
20 17 - 32 -15 19
10
Albirex Niigata W
20 18 - 29 -11 16
11
Elfen Saitama W
20 15 - 41 -26 16

So sánh

20Trận đấu20
47Ghi được21
22Thủng lưới27
2.35Bàn thắng mỗi trận1.05
8Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn10
26Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu