Sanfrecce Hiroshima W
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Tokyo Verdy Beleza W

Sanfrecce Hiroshima W vs Tokyo Verdy Beleza W

Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima W 1-3 Tokyo Verdy Beleza W tại WE League, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima W thắng 2, hòa 2, Tokyo Verdy Beleza W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 14
Sân vận động
Hiroshima Ball Games Stadium 1, Hiroshima
Trọng tài
M. Asakura
Phong độ
DWLWW Sanfrecce Hiroshima W
WLWWL Tokyo Verdy Beleza W
  1. HT0-0
  2. 53' 0-1 R. Ueki · M. Hijikata
  3. 61' M. Yoshino K. Taniguchi
  4. 61' Y. Nakashima · M. Shiota 1-1
  5. 65' 1-2 A. Fujino · M. Matsunaga
  6. 66' O. Kanno M. Hijikata
  7. 72' N. Shimabukuro C. Takizawa
  8. 77' Y. Yamamoto M. Matsunaga
  9. 79' M. Saihara R. Ouchi
  10. 80' 1-3 A. Fujino
  11. 86' A. Nishikawa Y. Sakabe
  12. FT1-3

Đội hình

Sanfrecce Hiroshima W HLV: S. Nakamura
  1. 1R. Konomi
  2. 4K. Nakamura
  3. 6M. Sayama
  4. 10Y. Kinga
  5. 33C. Takizawa ▼ 72'
  6. 15A. Ogawa
  7. 23F. Yanase
  8. 25M. Shiota
  9. 11Y. Nakashima
  10. 13K. Taniguchi ▼ 61'
  11. 17R. Ouchi ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 29M. Yoshino ▲ 61'
  2. 20N. Shimabukuro ▲ 72'
  3. 19M. Saihara ▲ 79'
  4. 31M. Fukumoto
  5. 28M. Watanabe
  6. 18S. Matsubara
  7. 2Y. Matsubara
Tokyo Verdy Beleza W HLV: K. Takemoto
  1. 1M. Tanaka
  2. 3T. Muramatsu
  3. 6A. Miyagawa
  4. 2A. Kizaki
  5. 22Y. Sakabe ▼ 86'
  6. 14N. Kitamura
  7. 20M. Kinoshita
  8. 29M. Matsunaga ▼ 77'
  9. 9R. Ueki
  10. 15M. Hijikata ▼ 66'
  11. 11A. Fujino

Dự bị 7

  1. 7O. Kanno ▲ 66'
  2. 19Y. Yamamoto ▲ 77'
  3. 4A. Nishikawa ▲ 86'
  4. 21A. Kurosawa
  5. 23U. Rihona
  6. 18K. Iwasaki
  7. 13S. Kimura

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
20 50 - 17 +33 52
2
INAC Kobe Leonessa W
20 35 - 15 +20 44
3
Tokyo Verdy Beleza W
20 47 - 22 +25 42
4
Vegalta Sendai W
20 20 - 25 -5 27
5
Sanfrecce Hiroshima W
20 21 - 27 -6 24
6
Omiya Ardija Ventus W
20 22 - 27 -5 23
7
Parceiro Nagano W
20 21 - 25 -4 21
8
JEF United W
20 21 - 27 -6 20
9
Nojima Stella W
20 17 - 32 -15 19
10
Albirex Niigata W
20 18 - 29 -11 16
11
Elfen Saitama W
20 15 - 41 -26 16

So sánh

20Trận đấu20
21Ghi được47
27Thủng lưới22
1.05Bàn thắng mỗi trận2.35
6Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu