Albirex Niigata W
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Vegalta Sendai W

Albirex Niigata W vs Vegalta Sendai W

Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata W 3-0 Vegalta Sendai W tại WE League, 17 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata W thắng 6, hòa 1, Vegalta Sendai W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 9
Sân vận động
Denka Big Swan Stadium, Niigata
Phong độ
LLDWL Albirex Niigata W
WLWLL Vegalta Sendai W
  1. 34' R. Yamaya · Y. Yamamoto 1-0
  2. 38' N. Kawasumi · Y. Takikawa 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Hirosawa S. Niina
  5. 52' N. Kawasumi · M. Kamionobe 3-0
  6. 62' Y. Kawamura M. Kamionobe
  7. 62' S. Tanaka Y. Yamamoto
  8. 76' A. Tsuda Y. Endo
  9. 82' A. Michigami A. Sugita
  10. 82' E. Yokoyama Y. Shirasawa
  11. 86' Miwa Sasaki K. Sato
  12. 88' F. Kono Y. Takikawa
  13. FT3-0

Đội hình

Albirex Niigata W HLV: K. Hashikawa
  1. 1C. Hirao
  2. 6S. Ariyoshi
  3. 7M. Sonoda
  4. 20R. Yamaya
  5. 10M. Kamionobe ▼ 62'
  6. 19N. Kawasumi
  7. 13A. Sugita ▼ 82'
  8. 18C. Ishida
  9. 17Y. Takikawa ▼ 88'
  10. 32Y. Shirasawa ▼ 82'
  11. 23Y. Yamamoto ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 5Y. Kawamura ▲ 62'
  2. 33S. Tanaka ▲ 62'
  3. 11A. Michigami ▲ 82'
  4. 35E. Yokoyama ▲ 82'
  5. 9F. Kono ▲ 88'
  6. 21T. Takahashi
  7. 16C. Tomioka
Vegalta Sendai W HLV: J. Sunaga
  1. 1A. Saito
  2. 5A. Kunitake
  3. 17R. Sasaki
  4. 19K. Sato ▼ 86'
  5. 10E. Nakajima
  6. 6I. Hara
  7. 26A. Nishino
  8. 24Y. Endo ▼ 76'
  9. 37S. Ishizaka
  10. 27S. Niina ▼ 46'
  11. 8W. Onishi

Dự bị 7

  1. 9M. Hirosawa ▲ 46'
  2. 31A. Tsuda ▲ 76'
  3. 30Miwa Sasaki ▲ 86'
  4. 28M. Matsunaga
  5. 15S. Shimizu
  6. 7R. Sumida
  7. 11M. Goto

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
31Ghi được15
21Thủng lưới52
1.41Bàn thắng mỗi trận0.68
9Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu