Albirex Niigata W
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Vegalta Sendai W

Albirex Niigata W vs Vegalta Sendai W

Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata W 2-1 Vegalta Sendai W tại WE League, 23 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata W thắng 6, hòa 1, Vegalta Sendai W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 3
Sân vận động
Niigata City Athletic Stadium, Niigata
Phong độ
LLDWL Albirex Niigata W
WLWLL Vegalta Sendai W
  1. HT0-0
  2. 52' Y. Takikawa 1-0
  3. 64' S. Ishizaka Carla Bautista
  4. 64' M. Matsunaga I. Hara
  5. 72' Y. Yamamoto A. Sugita
  6. 78' H. Shirai Y. Shirasawa
  7. 78' Y. Kawamura M. Kamionobe
  8. 81' J. Jinantuya M. Ota
  9. 81' M. Ishibuchi · Y. Kawamura 2-0
  10. 87' C. Okeke Y. Endo
  11. 88' 2-1 M. Hirosawa
  12. 90'+1 R. Urakawa Y. Takikawa
  13. FT2-1

Đội hình

Albirex Niigata W HLV: K. Hashikawa
  1. 1C. Hirao
  2. 4S. Miura
  3. 10M. Kamionobe ▼ 78'
  4. 19N. Kawasumi
  5. 13A. Sugita ▼ 72'
  6. 18C. Ishida
  7. 7M. Sonoda
  8. 17Y. Takikawa ▼ 90'
  9. 20R. Yamaya
  10. 32Y. Shirasawa ▼ 78'
  11. 8M. Ishibuchi

Dự bị 7

  1. 23Y. Yamamoto ▲ 72'
  2. 31H. Shirai ▲ 78'
  3. 5Y. Kawamura ▲ 78'
  4. 2R. Urakawa ▲ 90'
  5. 21T. Takahashi
  6. 6S. Yanagisawa
  7. 33S. Tanaka
Vegalta Sendai W HLV: S. Sudo
  1. 16M. Matsumoto
  2. 4M. Takahira
  3. 5A. Kunitake
  4. 17R. Sasaki
  5. 10E. Nakajima
  6. 6I. Hara ▼ 64'
  7. 26A. Nishino
  8. 25M. Ota ▼ 81'
  9. 24Y. Endo ▼ 87'
  10. 18Carla Bautista ▼ 64'
  11. 20M. Hirosawa

Dự bị 6

  1. 37S. Ishizaka ▲ 64'
  2. 28M. Matsunaga ▲ 64'
  3. 23J. Jinantuya ▲ 81'
  4. 3C. Okeke ▲ 87'
  5. 27H. Tabata
  6. 1A. Saito

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
21 52 - 14 +38 56
2
INAC Kobe Leonessa W
21 37 - 12 +25 46
3
Tokyo Verdy Beleza W
21 44 - 15 +29 45
4
Albirex Niigata W
21 23 - 17 +6 38
5
Sanfrecce Hiroshima W
21 25 - 25 0 28
6
Omiya Ardija Ventus W
21 17 - 30 -13 25
7
Elfen Saitama W
21 20 - 28 -8 23
8
JEF United W
21 17 - 23 -6 22
9
Cerezo Osaka W
21 19 - 30 -11 21
10
Vegalta Sendai W
21 21 - 37 -16 21
11
Parceiro Nagano W
21 19 - 37 -18 18
12
Nojima Stella W
21 13 - 39 -26 10

So sánh

22Trận đấu22
26Ghi được22
18Thủng lưới40
1.18Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu