Albirex Niigata W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Vegalta Sendai W

Albirex Niigata W vs Vegalta Sendai W

Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata W 0-1 Vegalta Sendai W tại WE League, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata W thắng 6, hòa 1, Vegalta Sendai W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 3
Sân vận động
Denka Big Swan Stadium, Niigata
Trọng tài
K. Kusadokoro
Phong độ
LLDWL Albirex Niigata W
WLWLL Vegalta Sendai W
  1. 27' S. Kato A. Takeda
  2. HT0-0
  3. 46' M. Takahira M. Manya
  4. 59' M. Kamionobe H. Morinaka
  5. 62' A. Nishino M. Goto
  6. 75' Y. Takikawa H. Kitagawa
  7. 83' M. Matsunaga K. Sato
  8. 89' 0-1 N. Ichise · E. Nakajima
  9. 90'+2 Y. Inose M. Yakata
  10. FT0-1

Đội hình

Albirex Niigata W HLV: K. Kimura
  1. 1C. Hirao
  2. 14H. Kitagawa ▼ 75'
  3. 15Lee Hyok-Yung
  4. 4S. Miura
  5. 28H. Morinaka ▼ 59'
  6. 16Y. Sonoda
  7. 20R. Yamaya
  8. 11A. Michigami
  9. 31H. Shirai
  10. 26A. Takeda ▼ 27'
  11. 8M. Ishibuchi

Dự bị 7

  1. 13S. Kato ▲ 27'
  2. 10M. Kamionobe ▲ 59'
  3. 17Y. Takikawa ▲ 75'
  4. 22A. Goda
  5. 21T. Takahashi
  6. 9F. Kono
  7. 27K. Numao
Vegalta Sendai W HLV: T. Matsuda
  1. 16M. Matsumoto
  2. 22M. Manya ▼ 46'
  3. 3N. Ichise
  4. 5A. Kunitake
  5. 19K. Sato ▼ 83'
  6. 10E. Nakajima
  7. 7R. Sumida
  8. 9H. Miyazawa
  9. 11M. Goto ▼ 62'
  10. 15S. Bulatović
  11. 8M. Yakata ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 4M. Takahira ▲ 46'
  2. 26A. Nishino ▲ 62'
  3. 28M. Matsunaga ▲ 83'
  4. 36Y. Inose ▲ 90'
  5. 1A. Saito
  6. 34Y. Endo
  7. 2M. Ibaraki

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
20 50 - 17 +33 52
2
INAC Kobe Leonessa W
20 35 - 15 +20 44
3
Tokyo Verdy Beleza W
20 47 - 22 +25 42
4
Vegalta Sendai W
20 20 - 25 -5 27
5
Sanfrecce Hiroshima W
20 21 - 27 -6 24
6
Omiya Ardija Ventus W
20 22 - 27 -5 23
7
Parceiro Nagano W
20 21 - 25 -4 21
8
JEF United W
20 21 - 27 -6 20
9
Nojima Stella W
20 17 - 32 -15 19
10
Albirex Niigata W
20 18 - 29 -11 16
11
Elfen Saitama W
20 15 - 41 -26 16

So sánh

20Trận đấu20
18Ghi được20
29Thủng lưới25
0.9Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn10
9Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu