Omiya Ardija Ventus W
0 : 4
FT · Hiệp một 0:4
·
Urawa Reds W

Omiya Ardija Ventus W vs Urawa Reds W

Tỷ số chung cuộc: Omiya Ardija Ventus W 0-4 Urawa Reds W tại WE League, 18 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Omiya Ardija Ventus W thắng 2, hòa 0, Urawa Reds W thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 15
Sân vận động
NACK5 Stadium, Saitama
Phong độ
DLLLW Omiya Ardija Ventus W
WLWWW Urawa Reds W
  1. 2' 0-1 M. Ito · M. Shimada
  2. 10' 0-2 M. Shimada · K. Seike
  3. 14' 0-3 M. Shimada
  4. 18' A. Inoue R. Funaki
  5. 24' 0-4 K. Seike · Y. Shiokoshi
  6. 36' R. Okamura R. Ishikawa
  7. HT0-4
  8. 46' R. Norimatsu H. Nagashima
  9. 46' H. Oshima M. Tajima
  10. 46' Y. Sugasawa M. Shimada
  11. 46' R. Tanno A. Kurishima
  12. 46' M. Sasaki K. Seike
  13. 69' M. Sugisawa A. Nakada
  14. 73' E. Takatsuka Y. Shiokoshi
  15. 86' E. Kitagawa A. Hirai
  16. FT0-4

Đội hình

Omiya Ardija Ventus W HLV: R. Yanai
  1. 22M. Imamura
  2. 3A. Sameshima
  3. 4H. Nagashima ▼ 46'
  4. 6S. Ariyoshi
  5. 23M. Kubo
  6. 13A. Nakada ▼ 69'
  7. 15M. Hayashi
  8. 18M. Tajima ▼ 46'
  9. 27M. Makino
  10. 29A. Hirai ▼ 86'
  11. 19R. Funaki ▼ 18'

Dự bị 7

  1. 9A. Inoue ▲ 18'
  2. 5R. Norimatsu ▲ 46'
  3. 33H. Oshima ▲ 46'
  4. 26M. Sugisawa ▲ 69'
  5. 16E. Kitagawa ▲ 86'
  6. 1A. Mochizuki
  7. 14H. Genma
Urawa Reds W HLV: N. Kusunose
  1. 1S. Ikeda
  2. 17Y. Endo
  3. 24W. Goto
  4. 3R. Ishikawa ▼ 36'
  5. 11K. Seike ▼ 46'
  6. 6A. Kurishima ▼ 46'
  7. 18H. Shibata
  8. 5M. Ito
  9. 19Y. Shiokoshi ▼ 73'
  10. 16Y. Mizutani
  11. 15M. Shimada ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 30R. Okamura ▲ 36'
  2. 9Y. Sugasawa ▲ 46'
  3. 26R. Tanno ▲ 46'
  4. 4M. Sasaki ▲ 46'
  5. 37E. Takatsuka ▲ 73'
  6. 12S. Fukuda
  7. 27H. Nishio

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
21 52 - 14 +38 56
2
INAC Kobe Leonessa W
21 37 - 12 +25 46
3
Tokyo Verdy Beleza W
21 44 - 15 +29 45
4
Albirex Niigata W
21 23 - 17 +6 38
5
Sanfrecce Hiroshima W
21 25 - 25 0 28
6
Omiya Ardija Ventus W
21 17 - 30 -13 25
7
Elfen Saitama W
21 20 - 28 -8 23
8
JEF United W
21 17 - 23 -6 22
9
Cerezo Osaka W
21 19 - 30 -11 21
10
Vegalta Sendai W
21 21 - 37 -16 21
11
Parceiro Nagano W
21 19 - 37 -18 18
12
Nojima Stella W
21 13 - 39 -26 10

So sánh

22Trận đấu22
17Ghi được55
32Thủng lưới17
0.77Bàn thắng mỗi trận2.5
7Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu