Urawa Reds W
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Omiya Ardija Ventus W

Urawa Reds W vs Omiya Ardija Ventus W

Tỷ số chung cuộc: Urawa Reds W 3-1 Omiya Ardija Ventus W tại WE League, 7 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Urawa Reds W thắng 8, hòa 0, Omiya Ardija Ventus W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 7
Phong độ
WLWWW Urawa Reds W
DLLLW Omiya Ardija Ventus W
  1. 7' K. Ando · Y. Sugasawa 1-0
  2. 33' R. Funaki A. Inoue
  3. HT1-0
  4. 54' A. Nakada H. Oshima
  5. 59' K. Ando 2-0
  6. 66' H. Takahashi Y. Mizutani
  7. 66' M. Ito F. Tsunoda
  8. 80' M. Shimada K. Ando
  9. 82' M. Tajima K. Goshima
  10. 82' E. Kitagawa M. Sugisawa
  11. 84' M. Sasaki Y. Sugasawa
  12. 84' A. Kurishima R. Nagashima
  13. 88' M. Ito 3-0
  14. 90'+2 3-1 M. Tajima
  15. FT3-1

Đội hình

Urawa Reds W HLV: N. Kusunose
  1. 1S. Ikeda
  2. 17Y. Endo
  3. 13R. Nagashima ▼ 84'
  4. 3R. Ishikawa
  5. 11K. Seike
  6. 8H. Naomoto
  7. 18H. Shibata
  8. 16Y. Mizutani ▼ 66'
  9. 14F. Tsunoda ▼ 66'
  10. 10K. Ando ▼ 80'
  11. 9Y. Sugasawa ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 7H. Takahashi ▲ 66'
  2. 5M. Ito ▲ 66'
  3. 15M. Shimada ▲ 80'
  4. 4M. Sasaki ▲ 84'
  5. 6A. Kurishima ▲ 84'
  6. 23M. Ino
  7. 26R. Tanno
Omiya Ardija Ventus W HLV: R. Yanai
  1. 1A. Mochizuki
  2. 3A. Sameshima
  3. 4H. Nagashima
  4. 5R. Norimatsu
  5. 6S. Ariyoshi
  6. 26M. Sugisawa ▼ 82'
  7. 11M. Sakaguchi
  8. 10K. Goshima ▼ 82'
  9. 15M. Hayashi
  10. 9A. Inoue ▼ 33'
  11. 33H. Oshima ▼ 54'

Dự bị 7

  1. 19R. Funaki ▲ 33'
  2. 13A. Nakada ▲ 54'
  3. 18M. Tajima ▲ 82'
  4. 16E. Kitagawa ▲ 82'
  5. 23M. Kubo
  6. 2Y. Sakai
  7. 21H. Stambaugh

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
21 52 - 14 +38 56
2
INAC Kobe Leonessa W
21 37 - 12 +25 46
3
Tokyo Verdy Beleza W
21 44 - 15 +29 45
4
Albirex Niigata W
21 23 - 17 +6 38
5
Sanfrecce Hiroshima W
21 25 - 25 0 28
6
Omiya Ardija Ventus W
21 17 - 30 -13 25
7
Elfen Saitama W
21 20 - 28 -8 23
8
JEF United W
21 17 - 23 -6 22
9
Cerezo Osaka W
21 19 - 30 -11 21
10
Vegalta Sendai W
21 21 - 37 -16 21
11
Parceiro Nagano W
21 19 - 37 -18 18
12
Nojima Stella W
21 13 - 39 -26 10

So sánh

22Trận đấu22
55Ghi được17
17Thủng lưới32
2.5Bàn thắng mỗi trận0.77
11Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn9
22Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu