SC Sagamihara
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Roasso Kumamoto

SC Sagamihara vs Roasso Kumamoto

Tỷ số chung cuộc: SC Sagamihara 0-0 Roasso Kumamoto tại J3 League, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: SC Sagamihara thắng 3, hòa 1, Roasso Kumamoto thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 1
Sân vận động
Sagamihara Gion Stadium, Sagamihara
Phong độ
WWLLD SC Sagamihara
DLWWD Roasso Kumamoto
  1. HT0-0
  2. 66' R. Nakayama
  3. 69' T. Shimakawa
  4. 72' Y. Okuyama R. Nakayama
  5. 72' T. Phochai K. Sasaki
  6. 73' A. Iihoshi S. Mishima
  7. 73' E. Matsuda Y. Omoto
  8. 76' Y. Katori
  9. 76' O. Ishihara Bae Jeong-Min
  10. 80' A. Tanahashi T. Maeda
  11. 80' K. Kambe T. Takeuchi
  12. 81' M. Handai S. Nagai
  13. 90' Y. Tokunaga T. Shimakawa
  14. FT0-0

Đội hình

SC Sagamihara HLV: Yuki Stalph
  1. 21Kim Min-ho
  2. 19S. Okita
  3. 3K. Pytlik
  4. 13M. Tokida
  5. 2K. Watahiki
  6. 4T. Shimakawa ▼ 90'
  7. 17T. Takeuchi ▼ 80'
  8. 15T. Maeda ▼ 80'
  9. 10R. Nakayama ▼ 72'
  10. 24R. Sugimoto
  11. 9K. Sasaki ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 1M. Miura
  2. 5R. Yamauchi
  3. 20Y. Kawabata
  4. 6Y. Tokunaga ▲ 90'
  5. 7A. Tanahashi ▲ 80'
  6. 8K. Kambe ▲ 80'
  7. 22Y. Okuyama ▲ 72'
  8. 11Y. Muto
  9. 93T. Phochai ▲ 72'
Roasso Kumamoto HLV: Tomohiro Katanosaka
  1. 1S. Sato
  2. 4R. Yakushida
  3. 24T. Ri
  4. 5K. Kobayashi
  5. 41Y. Omoto ▼ 73'
  6. 25K. Nasu
  7. 15S. Mishima ▼ 73'
  8. 17S. Nagai ▼ 81'
  9. 29N. Mishina
  10. 7K. Fujii
  11. 9Bae Jeong-Min ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 21H. Nishimura
  2. 2K. Kuroki
  3. 30S. Nagashima
  4. 19R. Watanabe
  5. 13A. Iihoshi ▲ 73'
  6. 22E. Matsuda ▲ 73'
  7. 10Y. Katori ▲ 76'
  8. 14O. Ishihara ▲ 76'
  9. 18M. Handai ▲ 81'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
5 15 - 5 +10 13
2
Kagoshima United FC
5 10 - 5 +5 13
3
FC Gifu
5 14 - 2 +12 10
4
Biwako Shiga
5 9 - 8 +1 9
5
SC Sagamihara
5 8 - 5 +3 8
6
Tochigi SC
5 8 - 8 0 8
7
Osaka
5 7 - 5 +2 7
8
Renofa Yamaguchi
5 5 - 4 +1 7
9
Parceiro Nagano
5 6 - 7 -1 7
10
Gainare Tottori
5 4 - 9 -5 7
11
Roasso Kumamoto
5 4 - 3 +1 6
12
Zweigen Kanazawa
5 8 - 9 -1 6
13
Nara Club
5 9 - 12 -3 5
14
Fukushima United FC
5 10 - 11 -1 4
15
Matsumoto Yamaga FC
5 5 - 6 -1 4
16
FC Ryukyu
4 5 - 6 -1 4
17
Kamatamare Sanuki
5 6 - 10 -4 4
18
Kochi United
5 2 - 12 -10 4
19
Kitakyushu
4 5 - 7 -2 3
20
Thespakusatsu Gunma
5 6 - 12 -6 3
J2 League J3 League (Promotion - Play Offs) J3 League (Relegation) Xuống hạng

So sánh

6Trận đấu8
8Ghi được9
8Thủng lưới8
1.33Bàn thắng mỗi trận1.13
1Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu