Roasso Kumamoto
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SC Sagamihara

Roasso Kumamoto vs SC Sagamihara

Tỷ số chung cuộc: Roasso Kumamoto 2-0 SC Sagamihara tại J3 League, 12 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Roasso Kumamoto thắng 1, hòa 1, SC Sagamihara thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 15
Sân vận động
Egao Kenko Stadium, Kumamoto
Trọng tài
Y. Hanagawa
Phong độ
DLWWD Roasso Kumamoto
WWLLD SC Sagamihara
  1. HT0-0
  2. 57' R. Saito K. Mishima
  3. 62' H. Asakawa T. Takahashi
  4. 64' H. Asakawa 1-0
  5. 74' S. Sakai M. Sugata
  6. 76' S. Kammera M. Wada
  7. 76' A. Tachibana S. Kiyohara
  8. 77' T. Okamoto S. Kamimura
  9. 85' D. Umei R. Kubota
  10. 88' H. Asakawa 2-0
  11. FT2-0

Đội hình

Roasso Kumamoto HLV: T. Oki
  1. 35K. Uchiyama
  2. 3K. Ogasawara
  3. 5M. Sugata ▼ 74'
  4. 10S. Ito
  5. 2K. Kuroki
  6. 8S. Kamimura ▼ 77'
  7. 17H. Ishikawa
  8. 7H. Nakahara
  9. 6S. Kawahara
  10. 9K. Taniguchi
  11. 18T. Takahashi ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 11H. Asakawa ▲ 62'
  2. 4S. Sakai ▲ 74'
  3. 31T. Okamoto ▲ 77'
  4. 19S. Aizawa
  5. 20M. Eto
  6. 22K. Yamamoto
  7. 25K. Kojima
SC Sagamihara HLV: F. Miura
  1. 1Víctor Ibañez
  2. 2R. Tada
  3. 18T. Shirai
  4. 4J. Fujimoto
  5. 33T. Umebachi
  6. 20R. Kubota ▼ 85'
  7. 27M. Wada ▼ 76'
  8. 19S. Kiyohara ▼ 76'
  9. 17K. Hoshi
  10. 28N. Kanuma
  11. 15K. Mishima ▼ 57'

Dự bị 7

  1. 13R. Saito ▲ 57'
  2. 26S. Kammera ▲ 76'
  3. 30A. Tachibana ▲ 76'
  4. 5D. Umei ▲ 85'
  5. 6J. Inamoto
  6. 7K. Kajiyama
  7. 32G. Harada

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Blaublitz Akita
34 55 - 18 +37 73
2
SC Sagamihara
34 43 - 35 +8 61
3
Parceiro Nagano
34 45 - 26 +19 59
4
Kagoshima United FC
34 55 - 43 +12 58
5
Gainare Tottori
34 47 - 37 +10 57
6
FC Gifu
34 50 - 39 +11 56
7
Imabari
34 39 - 27 +12 55
8
Roasso Kumamoto
34 56 - 47 +9 54
9
Kataller Toyama
34 52 - 43 +9 50
10
Fujieda MYFC
34 48 - 44 +4 49
11
Grulla Morioka
34 36 - 47 -11 42
12
Azul Claro Numazu
34 36 - 40 -4 41
13
Fukushima United FC
34 46 - 55 -9 39
14
Gamba Osaka U23
34 43 - 55 -12 35
15
Vanraure Hachinohe
34 42 - 56 -14 33
16
Kamatamare Sanuki
34 33 - 52 -19 31
17
YSCC
34 37 - 66 -29 27
18
Cerezo Osaka U23
34 28 - 61 -33 25
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu34
56Ghi được43
47Thủng lưới35
1.65Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu