SC Sagamihara
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Roasso Kumamoto

SC Sagamihara vs Roasso Kumamoto

Tỷ số chung cuộc: SC Sagamihara 1-0 Roasso Kumamoto tại J3 League, 25 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: SC Sagamihara thắng 3, hòa 1, Roasso Kumamoto thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 23
Sân vận động
Sagamihara Gion Stadium, Sagamihara
Trọng tài
K. Nagamine
Phong độ
WWLLD SC Sagamihara
DLWWD Roasso Kumamoto
  1. 37' S. Tomisawa 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' H. Asakawa T. Takahashi
  4. 69' S. Kiyohara J. Fujimoto
  5. 69' M. Wada Yuri Mamute
  6. 69' K. Higuchi S. Kamimura
  7. 76' T. Shirai S. Tomisawa
  8. 76' Y. Kotani M. Sugata
  9. FT1-0

Đội hình

SC Sagamihara HLV: F. Miura
  1. 1Víctor Ibañez
  2. 3S. Tomisawa ▼ 76'
  3. 5D. Umei
  4. 2R. Tada
  5. 4J. Fujimoto ▼ 69'
  6. 33T. Umebachi
  7. 17K. Hoshi
  8. 28N. Kanuma
  9. 9Yuri Mamute ▼ 69'
  10. 10Rômulo
  11. 13R. Saito

Dự bị 7

  1. 19S. Kiyohara ▲ 69'
  2. 27M. Wada ▲ 69'
  3. 18T. Shirai ▲ 76'
  4. 6J. Inamoto
  5. 15K. Mishima
  6. 16M. Miura
  7. 20R. Kubota
Roasso Kumamoto HLV: T. Oki
  1. 35K. Uchiyama
  2. 3K. Ogasawara
  3. 20M. Eto
  4. 5M. Sugata ▼ 76'
  5. 31T. Okamoto
  6. 8S. Kamimura ▼ 69'
  7. 17H. Ishikawa
  8. 7H. Nakahara
  9. 6S. Kawahara
  10. 9K. Taniguchi
  11. 18T. Takahashi ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 11H. Asakawa ▲ 46'
  2. 27K. Higuchi ▲ 69'
  3. 23Y. Kotani ▲ 76'
  4. 2K. Kuroki
  5. 13T. Kitamura
  6. 14Y. Takemoto
  7. 22K. Yamamoto

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Blaublitz Akita
34 55 - 18 +37 73
2
SC Sagamihara
34 43 - 35 +8 61
3
Parceiro Nagano
34 45 - 26 +19 59
4
Kagoshima United FC
34 55 - 43 +12 58
5
Gainare Tottori
34 47 - 37 +10 57
6
FC Gifu
34 50 - 39 +11 56
7
Imabari
34 39 - 27 +12 55
8
Roasso Kumamoto
34 56 - 47 +9 54
9
Kataller Toyama
34 52 - 43 +9 50
10
Fujieda MYFC
34 48 - 44 +4 49
11
Grulla Morioka
34 36 - 47 -11 42
12
Azul Claro Numazu
34 36 - 40 -4 41
13
Fukushima United FC
34 46 - 55 -9 39
14
Gamba Osaka U23
34 43 - 55 -12 35
15
Vanraure Hachinohe
34 42 - 56 -14 33
16
Kamatamare Sanuki
34 33 - 52 -19 31
17
YSCC
34 37 - 66 -29 27
18
Cerezo Osaka U23
34 28 - 61 -33 25
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu34
43Ghi được56
35Thủng lưới47
1.26Bàn thắng mỗi trận1.65
12Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu