SC Sagamihara
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Roasso Kumamoto

SC Sagamihara vs Roasso Kumamoto

Tỷ số chung cuộc: SC Sagamihara 1-0 Roasso Kumamoto tại J3 League, 24 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: SC Sagamihara thắng 3, hòa 1, Roasso Kumamoto thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 32
Phong độ
WWLLD SC Sagamihara
DLWWD Roasso Kumamoto
  1. HT0-0
  2. 51' K. Kuroki T. Murakami
  3. 61' S. Ito Y. Nakayama
  4. 65' Vinicius Matheus J. Inamoto
  5. 70' S. Nakagawa M. Furukawa
  6. 76' K. Mishima T. Kitamura
  7. 78' S. Kawakami C. Kawakami
  8. 85' T. Oishi 1-0
  9. FT1-0

Đội hình

SC Sagamihara HLV: F. Miura
  1. 32G. Harada
  2. 15R. Niwa
  3. 24T. Abe
  4. 13N. Hiraishi
  5. 22M. Furukawa ▼ 70'
  6. 17R. Kano
  7. 6J. Inamoto ▼ 65'
  8. 38T. Chiaki
  9. 7K. Kajiyama
  10. 14C. Kawakami ▼ 78'
  11. 27T. Oishi

Dự bị 7

  1. 28Vinicius Matheus ▲ 65'
  2. 31S. Nakagawa ▲ 70'
  3. 23S. Kawakami ▲ 78'
  4. 1Y. Tanaka
  5. 2Guilherme
  6. 26S. Kanmera
  7. 39D. Ito
Roasso Kumamoto HLV: H. Shibuya
  1. 22K. Yamamoto
  2. 23Y. Kotani
  3. 24Y. Takase
  4. 39S. Suzuki
  5. 31Tomotaka Okamoto
  6. 6T. Murakami ▼ 51'
  7. 27Y. Nakayama ▼ 61'
  8. 8S. Kamimura
  9. 14H. Nakahara
  10. 9K. Hara
  11. 13T. Kitamura ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 2K. Kuroki ▲ 51'
  2. 10S. Ito ▲ 61'
  3. 11K. Mishima ▲ 76'
  4. 1M. Hata
  5. 3K. Ogasawara
  6. 4S. Sakai
  7. 15K. Sakamoto

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitakyushu
34 51 - 27 +24 66
2
Thespakusatsu Gunma
34 59 - 34 +25 63
3
Fujieda MYFC
34 42 - 31 +11 63
4
Kataller Toyama
34 54 - 31 +23 58
5
Roasso Kumamoto
34 45 - 39 +6 57
6
Cerezo Osaka U23
34 49 - 56 -7 52
7
Gainare Tottori
34 49 - 59 -10 50
8
Blaublitz Akita
34 45 - 35 +10 49
9
Parceiro Nagano
34 35 - 34 +1 49
10
Vanraure Hachinohe
34 49 - 42 +7 48
11
Fukushima United FC
34 45 - 53 -8 43
12
Azul Claro Numazu
34 35 - 43 -8 39
13
YSCC
34 53 - 65 -12 39
14
Kamatamare Sanuki
34 33 - 49 -16 39
15
SC Sagamihara
34 36 - 45 -9 38
16
Tokyo U23
34 43 - 52 -9 36
17
Gamba Osaka U23
34 54 - 55 -1 35
18
Grulla Morioka
34 36 - 63 -27 26
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu36
36Ghi được47
45Thủng lưới39
1.06Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu