FC Ryukyu
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Vanraure Hachinohe

FC Ryukyu vs Vanraure Hachinohe

Tỷ số chung cuộc: FC Ryukyu 1-1 Vanraure Hachinohe tại J3 League, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Ryukyu thắng 1, hòa 4, Vanraure Hachinohe thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 38
Phong độ
LDWLL FC Ryukyu
LLWLD Vanraure Hachinohe
  1. 28' K. Nagata
  2. 34' K. Sota
  3. HT0-0
  4. 61' H. Asakawa · H. Fujiharu 1-0
  5. 65' R. Takao S. Nakano
  6. 68' 1-1 K. Nagata · R. Takao
  7. 76' S. Nagai S. Motegi
  8. 78' K. Sota
  9. 78' K. Sota
  10. 83' T. Einaga Y. Tomidokoro
  11. 83' Y. Sato T. Ishiura
  12. 83' M. Wade H. Asakawa
  13. 85' H. Yukie
  14. 86' R. Iwabuchi S. Hiramatsu
  15. 88' M. Kaburaki M. Kokubun
  16. 88' N. Ando D. Inazumi
  17. FT1-1

Đội hình

FC Ryukyu HLV: Tadaaki Hirakawa
  1. 16H. Sato
  2. 3S. Kikuchi
  3. 14J. Suzuki
  4. 4H. Fujiharu
  5. 15R. Araki
  6. 11T. Ishiura ▼ 83'
  7. 18S. Hiramatsu ▼ 86'
  8. 7S. Motegi ▼ 76'
  9. 23K. Sota
  10. 10Y. Tomidokoro ▼ 83'
  11. 9H. Asakawa ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 50K. Kawashima
  2. 22Y. Yamato
  3. 8R. Iwabuchi ▲ 86'
  4. 17T. Einaga ▲ 83'
  5. 20S. Nagai ▲ 76'
  6. 24Y. Sato ▲ 83'
  7. 28J. Tsuha
  8. 47M. Wade ▲ 83'
  9. 89D. Takagi
Vanraure Hachinohe HLV: Nobuhiro Ishizaki
  1. 13S. Onishi
  2. 22T. Shirai
  3. 20K. Minoda
  4. 11H. Yukie
  5. 8S. Otoizumi
  6. 7A. Sato
  7. 5D. Inazumi ▼ 88'
  8. 27M. Kokubun ▼ 88'
  9. 80K. Nagata
  10. 99S. Nakano ▼ 65'
  11. 9R. Sawakami

Dự bị 8

  1. 25Y. Taniguchi
  2. 29D. Yagishita
  3. 14N. Senoo
  4. 16M. Kaburaki ▲ 88'
  5. 24R. Kurisawa
  6. 30Y. Inami
  7. 61N. Ando ▲ 88'
  8. 96R. Takao ▲ 65'

Thống kê

12
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
45Ghi được56
68Thủng lưới32
1.1Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới21
17Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu