Vanraure Hachinohe vs FC Ryukyu
Tỷ số chung cuộc: Vanraure Hachinohe 1-0 FC Ryukyu tại J3 League, 8 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Vanraure Hachinohe thắng 1, hòa 4, FC Ryukyu thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- J3 League · Vòng 15
- Sân vận động
- Prifoods Stadium, Hachinohe
- Phong độ
- LWLDL Vanraure Hachinohe
- WLLWW FC Ryukyu
- 20' Y. Sato
- HT0-0
- 58' ▲ N. Senoo ▼ S. Nakano
- 59' A. Sato 1-0
- 70' S. Hiramatsu
- 73' ▲ S. Motegi ▼ S. Nagai
- 73' ▲ Y. Tomidokoro ▼ R. Iwabuchi
- 84' ▲ M. Kaburaki ▼ A. Sato
- 84' ▲ M. Kokubun ▼ D. Inazumi
- 87' ▲ K. Sota ▼ S. Iwamoto
- 88' ▲ Y. Inami ▼ K. Nagata
- 90'+1 ▲ K. Kamiya ▼ H. Fujiharu
- 90'+1 ▲ T. Einaga ▼ S. Hiramatsu
- FT1-0
Đội hình
- 13S. Onishi
- 22T. Shirai
- 11H. Yukie
- 6K. Doi
- 20K. Minoda
- 8S. Otoizumi
- 7A. Sato ▼ 84'
- 80K. Nagata ▼ 88'
- 9R. Sawakami
- 5D. Inazumi ▼ 84'
- 99S. Nakano ▼ 58'
Dự bị 9
- 25Y. Taniguchi
- 15S. Hayami
- 19S. Kato
- 14N. Senoo ▲ 58'
- 16M. Kaburaki ▲ 84'
- 27M. Kokubun ▲ 84'
- 30Y. Inami ▲ 88'
- 47R. Wakizaka
- 18J. Pedersen
- 16H. Sato
- 15R. Araki
- 4H. Fujiharu ▼ 90'
- 18S. Hiramatsu ▼ 90'
- 3S. Kikuchi
- 14J. Suzuki
- 24Y. Sato
- 13S. Iwamoto ▼ 87'
- 8R. Iwabuchi ▼ 73'
- 89D. Takagi
- 20S. Nagai ▼ 73'
Dự bị 9
- 50K. Kawashima
- 5K. Kamiya ▲ 90'
- 22Y. Yamato
- 37K. Gotoda
- 7S. Motegi ▲ 73'
- 10Y. Tomidokoro ▲ 73'
- 17T. Einaga ▲ 90'
- 55Y. Koki
- 23K. Sota ▲ 87'
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 37 | +32 | 77 | |
| 2 | 38 | 46 - 23 | +23 | 72 | |
| 3 | 38 | 55 - 33 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 45 | +16 | 67 | |
| 5 | 38 | 69 - 44 | +25 | 66 | |
| 6 | 38 | 53 - 45 | +8 | 59 | |
| 7 | 38 | 42 - 36 | +6 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 41 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 46 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 60 - 67 | -7 | 56 | |
| 11 | 38 | 44 - 49 | -5 | 51 | |
| 12 | 38 | 38 - 50 | -12 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 60 | -8 | 47 | |
| 14 | 38 | 56 - 59 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 43 | |
| 16 | 38 | 41 - 57 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 41 - 57 | -16 | 38 | |
| 18 | 38 | 40 - 60 | -20 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 57 | -28 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 57 | -17 | 28 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
56Ghi được45
32Thủng lưới68
1.3Bàn thắng mỗi trận1.1
21Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai22