Vanraure Hachinohe
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Ryukyu

Vanraure Hachinohe vs FC Ryukyu

Tỷ số chung cuộc: Vanraure Hachinohe 2-2 FC Ryukyu tại J3 League, 23 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Vanraure Hachinohe thắng 1, hòa 4, FC Ryukyu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 21
Sân vận động
Prifoods Stadium, Hachinohe
Phong độ
LWLDL Vanraure Hachinohe
DWLLW FC Ryukyu
  1. 3' 0-1 R. Noda · K. Okazawa
  2. HT0-1
  3. 52' 0-2 R. Noda · H. Shirai
  4. 55' S. Niiyama R. Yamauchi
  5. 56' N. Senoo A. Sato
  6. 63' N. Senoo 1-2
  7. 64' O. Sunday Y. Himeno
  8. 64' K. Sasaki T. Miyamoto
  9. 66' S. Sulley R. Noda
  10. 66' T. Hitomi H. Shirai
  11. 75' T. Abe Kelvin
  12. 77' K. Takezawa
  13. 81' M. Kokubun K. Maezawa
  14. 90' M. Kanazaki K. Okazawa
  15. 90' T. Yanagi K. Nakano
  16. 90'+2 T. Chikaishi · S. Kato 2-2
  17. FT2-2

Đội hình

Vanraure Hachinohe HLV: N. Ishizaki
  1. 25Y. Taniguchi
  2. 39T. Chikaishi
  3. 5D. Inazumi
  4. 19S. Kato
  5. 9Y. Himeno ▼ 64'
  6. 24N. Yamada
  7. 14K. Maezawa ▼ 81'
  8. 48Y. Aida
  9. 7A. Sato ▼ 56'
  10. 30R. Yamauchi ▼ 55'
  11. 8T. Miyamoto ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 10S. Niiyama ▲ 55'
  2. 17N. Senoo ▲ 56'
  3. 90O. Sunday ▲ 64'
  4. 11K. Sasaki ▲ 64'
  5. 32M. Kokubun ▲ 81'
  6. 1P. Aizawa
  7. 4M. Aiba
FC Ryukyu HLV: T. Kina
  1. 1D. Carvajal
  2. 2T. Fukumura
  3. 19T. Takayasu
  4. 3Y. Mori
  5. 37S. Terasaka
  6. 11K. Nakano ▼ 90'
  7. 6K. Okazawa ▼ 90'
  8. 5K. Takezawa
  9. 9R. Noda ▼ 66'
  10. 34Kelvin ▼ 75'
  11. 7H. Shirai ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 35S. Sulley ▲ 66'
  2. 14T. Hitomi ▲ 66'
  3. 16T. Abe ▲ 75'
  4. 44M. Kanazaki ▲ 90'
  5. 99T. Yanagi ▲ 90'
  6. 26J. Taguchi
  7. 22M. Uehara

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

39Trận đấu40
51Ghi được47
50Thủng lưới64
1.31Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu