FC Ryukyu
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Vanraure Hachinohe

FC Ryukyu vs Vanraure Hachinohe

Tỷ số chung cuộc: FC Ryukyu 1-0 Vanraure Hachinohe tại J3 League, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Ryukyu thắng 1, hòa 4, Vanraure Hachinohe thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 1
Sân vận động
Tapic Kenso Hiyagon Stadium, Okinawa
Phong độ
LDWLL FC Ryukyu
LLWLD Vanraure Hachinohe
  1. 16' K. Nakano
  2. 44' Kelvin · T. Fukumura 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' M. Kanazaki T. Hitomi
  5. 63' M. Kokubun D. Inazumi
  6. 64' N. Senoo A. Sato
  7. 70' M. Kanazaki
  8. 70' K. Kagiyama R. Morita
  9. 72' K. Sasaki T. Miyamoto
  10. 72' S. Niiyama Y. Aida
  11. 73' H. Shirai K. Nakano
  12. 80' R. Araki Kelvin
  13. 82' R. Watanabe N. Yamada
  14. 90'+1 M. Kanazaki
  15. 90'+1 M. Kanazaki
  16. FT1-0

Đội hình

FC Ryukyu HLV: K. Kuranuki
  1. 26J. Taguchi
  2. 2T. Fukumura
  3. 4Y. Muta
  4. 22M. Uehara
  5. 3Y. Mori
  6. 10Y. Tomidokoro
  7. 11K. Nakano ▼ 73'
  8. 20R. Morita ▼ 70'
  9. 14T. Hitomi ▼ 46'
  10. 5K. Takezawa
  11. 34Kelvin ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 44M. Kanazaki ▲ 46'
  2. 41K. Kagiyama ▲ 70'
  3. 7H. Shirai ▲ 73'
  4. 15R. Araki ▲ 80'
  5. 1D. Carvajal
  6. 28J. Tsuha
  7. 23S. Yamauchi
Vanraure Hachinohe HLV: N. Ishizaki
  1. 13S. Onishi
  2. 39T. Chikaishi
  3. 20K. Minoda
  4. 5D. Inazumi ▼ 63'
  5. 19S. Kato
  6. 9Y. Himeno
  7. 24N. Yamada ▼ 82'
  8. 14K. Maezawa
  9. 48Y. Aida ▼ 72'
  10. 7A. Sato ▼ 64'
  11. 8T. Miyamoto ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 32M. Kokubun ▲ 63'
  2. 17N. Senoo ▲ 64'
  3. 11K. Sasaki ▲ 72'
  4. 10S. Niiyama ▲ 72'
  5. 22R. Watanabe ▲ 82'
  6. 3Y. Hasegawa
  7. 33H. Tsuta

Thống kê

13
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

40Trận đấu39
47Ghi được51
64Thủng lưới50
1.18Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu