Nara Club
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
SC Sagamihara

Nara Club vs SC Sagamihara

Tỷ số chung cuộc: Nara Club 2-1 SC Sagamihara tại J3 League, 24 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Nara Club thắng 4, hòa 1, SC Sagamihara thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 37
Phong độ
LWDLD Nara Club
WWLLD SC Sagamihara
  1. 7' M. Hyakuda 1-0
  2. 32' M. Hyakuda · S. Tamura 2-0
  3. 38' Y. Muto R. Takano
  4. HT2-0
  5. 54' 2-1 Y. Muto · S. Nishikubo
  6. 61' H. Horiuchi M. Hyakuda
  7. 66' T. Takeuchi Y. Tokunaga
  8. 66' T. Fujinuma Rafael Furtado
  9. 67' T. Maeda R. Nakayama
  10. 68' Y. Kunitake Y. Okada
  11. 68' S. Yamamoto S. Tamura
  12. 79' H. Horiuchi
  13. 86' K. Ikoma Y. Okuda
  14. 86' S. Yamamoto R. Kamigaki
  15. 89' R. Osako S. Nishikubo
  16. FT2-1

Đội hình

Nara Club HLV: Michiharu Otagiri
  1. 15S. Okada
  2. 40Y. Yoshimura
  3. 5D. Suzuki
  4. 3Y. Sawada
  5. 16Y. Okuda ▼ 86'
  6. 14K. Nakashima
  7. 25R. Kamigaki ▼ 86'
  8. 41R. Morita
  9. 23Y. Okada ▼ 68'
  10. 11M. Hyakuda ▼ 61'
  11. 17S. Tamura ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 99M. Endo
  2. 6M. Nakayama
  3. 13Y. Tsunami
  4. 22K. Ikoma ▲ 86'
  5. 7R. Tamura
  6. 8H. Horiuchi ▲ 61'
  7. 10S. Yamamoto ▲ 86'
  8. 20Y. Kunitake ▲ 68'
  9. 24S. Yamamoto ▲ 86'
SC Sagamihara HLV: Yuki Richard Stalph
  1. 46N. Baumann
  2. 2D. Kato
  3. 20R. Yamauchi
  4. 54K. Watahiki
  5. 10R. Nakayama ▼ 67'
  6. 6Y. Tokunaga ▼ 66'
  7. 27T. Nishiyama
  8. 16R. Takano ▼ 38'
  9. 26S. Nishikubo ▼ 89'
  10. 24R. Sugimoto
  11. 9Rafael Furtado ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 31K. Inose
  2. 18K. Miki
  3. 36D. Nakashio
  4. 8R. Osako ▲ 89'
  5. 15T. Maeda ▲ 67'
  6. 17T. Takeuchi ▲ 66'
  7. 11Y. Muto ▲ 38'
  8. 14A. Takagi
  9. 97T. Fujinuma ▲ 66'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu44
53Ghi được45
49Thủng lưới56
1.29Bàn thắng mỗi trận1.02
8Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu