SC Sagamihara
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Nara Club

SC Sagamihara vs Nara Club

Tỷ số chung cuộc: SC Sagamihara 1-2 Nara Club tại J3 League, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SC Sagamihara thắng 1, hòa 1, Nara Club thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 36
Sân vận động
Sagamihara Gion Stadium, Sagamihara
Phong độ
WLLDW SC Sagamihara
WDLDW Nara Club
  1. 27' 0-1 Y. Okada · Y. Yoshimura
  2. 36' K. Fukui · R. Tanaka 1-1
  3. HT1-1
  4. 53' 1-2 Y. Okada
  5. 57' K. Ito K. Fukui
  6. 69' K. Ueda Y. Muto
  7. 69' R. Takano R. Hashimoto
  8. 69' A. Takagi Y. Senuma
  9. 77' S. Yomesaka M. Nishida
  10. 77' Y. Kunitake R. Tamura
  11. 77' M. Hyakuda T. Sakai
  12. 81' Y. Iwakami Y. Tokunaga
  13. 83' R. Iida Y. Yoshimura
  14. 87' S. Yamamoto R. Kamigaki
  15. FT1-2

Đội hình

SC Sagamihara HLV: Y. Stalph
  1. 1M. Miura
  2. 55M. Tashiro
  3. 28K. Ogasawara
  4. 8R. Hashimoto ▼ 69'
  5. 25R. Tanaka
  6. 6Y. Tokunaga ▼ 81'
  7. 40Y. Hasegawa
  8. 27T. Nishiyama
  9. 22K. Fukui ▼ 57'
  10. 11Y. Muto ▼ 69'
  11. 39Y. Senuma ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 17K. Ito ▲ 57'
  2. 48K. Ueda ▲ 69'
  3. 16R. Takano ▲ 69'
  4. 14A. Takagi ▲ 69'
  5. 47Y. Iwakami ▲ 81'
  6. 31T. Koga
  7. 7J. Kinjo
Nara Club HLV: I. Nakata
  1. 1S. Okada
  2. 23Y. Kotani
  3. 13Y. Tsunami
  4. 40Y. Yoshimura ▼ 83'
  5. 22K. Ikoma
  6. 43R. Tamura ▼ 77'
  7. 14K. Nakashima
  8. 31Y. Okada
  9. 11M. Nishida ▼ 77'
  10. 25R. Kamigaki ▼ 87'
  11. 9T. Sakai ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 39S. Yomesaka ▲ 77'
  2. 20Y. Kunitake ▲ 77'
  3. 17M. Hyakuda ▲ 77'
  4. 2R. Iida ▲ 83'
  5. 10S. Yamamoto ▲ 87'
  6. 51N. Sekinuma
  7. 19K. Matsumoto

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

44Trận đấu41
48Ghi được47
53Thủng lưới66
1.09Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu