SC Sagamihara
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Nara Club

SC Sagamihara vs Nara Club

Tỷ số chung cuộc: SC Sagamihara 1-1 Nara Club tại J3 League, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SC Sagamihara thắng 1, hòa 1, Nara Club thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 5
Sân vận động
Sagamihara Gion Stadium, Sagamihara
Phong độ
WWLLD SC Sagamihara
LWDLD Nara Club
  1. 7' Y. Muto · I. Origbaajo 1-0
  2. 20' 1-1 R. Tamura · R. Kamigaki
  3. 43' Y. Muto
  4. HT1-1
  5. 59' K. Fukui A. Takagi
  6. 65' Y. Kunitake R. Tamura
  7. 65' N. Kawatani S. Yomesaka
  8. 78' R. Sugimoto R. Takano
  9. 78' K. Takai Y. Muto
  10. 78' Y. Tsunami Y. Yoshimura
  11. 89' D. Suzuki H. Horiuchi
  12. 89' R. Morita R. Kamigaki
  13. 90'+8 M. Tashiro
  14. 90'+4 K. Ogasawara I. Origbaajo
  15. 90'+9 M. Hyakuda Y. Okada
  16. FT1-1

Đội hình

SC Sagamihara HLV: Yuki Richard Stalph
  1. 1M. Miura
  2. 5M. Tashiro
  3. 7R. Kawano
  4. 3K. Pytlik
  5. 16R. Takano ▼ 78'
  6. 2D. Kato
  7. 4T. Shimakawa
  8. 17T. Takeuchi
  9. 11Y. Muto ▼ 78'
  10. 14A. Takagi ▼ 59'
  11. 99I. Origbaajo ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 31K. Inose
  2. 28K. Ogasawara ▲ 90'
  3. 54K. Watahiki
  4. 8R. Osako
  5. 24R. Sugimoto ▲ 78'
  6. 25R. Tanaka
  7. 27T. Nishiyama
  8. 22K. Fukui ▲ 59'
  9. 80K. Takai ▲ 78'
Nara Club HLV: Michiharu Otagiri
  1. 15S. Okada
  2. 22K. Ikoma
  3. 33H. Sato
  4. 16Y. Okuda
  5. 40Y. Yoshimura ▼ 78'
  6. 25R. Kamigaki ▼ 89'
  7. 8H. Horiuchi ▼ 89'
  8. 39S. Yomesaka ▼ 65'
  9. 7R. Tamura ▼ 65'
  10. 23Y. Okada ▼ 90'
  11. 17S. Tamura

Dự bị 7

  1. 96M. Vito
  2. 5D. Suzuki ▲ 89'
  3. 13Y. Tsunami ▲ 78'
  4. 20Y. Kunitake ▲ 65'
  5. 41R. Morita ▲ 89'
  6. 70N. Kawatani ▲ 65'
  7. 11M. Hyakuda ▲ 90'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu41
45Ghi được53
56Thủng lưới49
1.02Bàn thắng mỗi trận1.29
13Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu