Nara Club
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
SC Sagamihara

Nara Club vs SC Sagamihara

Tỷ số chung cuộc: Nara Club 2-1 SC Sagamihara tại J3 League, 8 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Nara Club thắng 4, hòa 1, SC Sagamihara thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 16
Sân vận động
Konoike Athletic Stadium, Nara, Nara Prefecture
Phong độ
WDLDW Nara Club
WWLLD SC Sagamihara
  1. 6' Y. Kotani · D. Suzuki 1-0
  2. 31' R. Tanaka
  3. 32' 1-1 T. Fujinuma · K. Ito
  4. 38' R. Takano
  5. HT1-1
  6. 54' T. Nishiyama K. Makiyama
  7. 54' Y. Okada · S. Yomesaka 2-1
  8. 68' R. Kamigaki H. Horiuchi
  9. 69' K. Ito
  10. 76' A. Takagi K. Ito
  11. 82' R. Takano
  12. 82' R. Takano
  13. 85' Y. Iwakami R. Tanaka
  14. 85' I. Kuribara Y. Tokunaga
  15. 88' P. Gustavsson M. Hyakuda
  16. 89' R. Kuwajima K. Nakashima
  17. 90'+5 Y. Sawada Y. Okada
  18. FT2-1

Đội hình

Nara Club HLV: Julián Marín Bazalo
  1. 1S. Okada
  2. 23Y. Kotani
  3. 49Y. Shimokawa
  4. 5D. Suzuki
  5. 22K. Ikoma
  6. 39S. Yomesaka
  7. 14K. Nakashima ▼ 89'
  8. 31Y. Okada ▼ 90'
  9. 8H. Horiuchi ▼ 68'
  10. 20Y. Kunitake
  11. 17M. Hyakuda ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 25R. Kamigaki ▲ 68'
  2. 15P. Gustavsson ▲ 88'
  3. 7R. Kuwajima ▲ 89'
  4. 3Y. Sawada ▲ 90'
  5. 96Marc Vito
  6. 43R. Tamura
  7. 40Y. Yoshimura
SC Sagamihara HLV: K. Toda
  1. 1M. Miura
  2. 16R. Takano
  3. 4R. Yamashita
  4. 8R. Hashimoto
  5. 2D. Kato
  6. 25R. Tanaka ▼ 85'
  7. 6Y. Tokunaga ▼ 85'
  8. 15T. Maeda
  9. 17K. Ito ▼ 76'
  10. 24K. Makiyama ▼ 54'
  11. 9T. Fujinuma

Dự bị 7

  1. 27T. Nishiyama ▲ 54'
  2. 14A. Takagi ▲ 76'
  3. 47Y. Iwakami ▲ 85'
  4. 66I. Kuribara ▲ 85'
  5. 23K. Kawashima
  6. 39Y. Senuma
  7. 7J. Kinjo

Thống kê

00
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

41Trận đấu44
47Ghi được48
66Thủng lưới53
1.15Bàn thắng mỗi trận1.09
6Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu