Kitakyushu
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Ryukyu

Kitakyushu vs FC Ryukyu

Tỷ số chung cuộc: Kitakyushu 2-1 FC Ryukyu tại J3 League, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kitakyushu thắng 4, hòa 1, FC Ryukyu thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 33
Phong độ
DDWLL Kitakyushu
DWLLW FC Ryukyu
  1. HT0-0
  2. 61' S. Motegi S. Nagai
  3. 63' T. Ushinohama M. Yoshinaga
  4. 63' S. Koh R. Nagai
  5. 64' R. Okano · S. Koh 1-0
  6. 70' 1-1 Y. Tomidokoro · S. Motegi
  7. 71' T. Einaga K. Sota
  8. 71' M. Wade T. Ishiura
  9. 71' D. Takagi H. Asakawa
  10. 77' Y. Tsujioka
  11. 80' Y. Koki Y. Tomidokoro
  12. 82' S. Motegi
  13. 84' R. Tsubogo D. Takahashi
  14. 86' D. Takagi
  15. 90'+2 S. Koh
  16. 90' K. Konomi K. Hoshi
  17. 90' S. Watanabe R. Okano
  18. 90' S. Koh · K. Konomi 2-1
  19. FT2-1

Đội hình

Kitakyushu HLV: Kohei Masumoto
  1. 27Y. Tanaka
  2. 22K. Yamawaki
  3. 50K. Sugiyama
  4. 44Y. Tsujioka
  5. 6K. Hoshi ▼ 90'
  6. 32F. Takayanagi
  7. 14H. Izawa
  8. 17R. Okano ▼ 90'
  9. 66D. Takahashi ▼ 84'
  10. 24M. Yoshinaga ▼ 63'
  11. 10R. Nagai ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 41M. Sugimoto
  2. 4K. Hasegawa
  3. 28K. Konomi ▲ 90'
  4. 11K. Kiyama
  5. 34S. Takayoshi
  6. 21T. Ushinohama ▲ 63'
  7. 25R. Tsubogo ▲ 84'
  8. 29S. Koh ▲ 63'
  9. 18S. Watanabe ▲ 90'
FC Ryukyu HLV: Tadaaki Hirakawa
  1. 16H. Sato
  2. 3S. Kikuchi
  3. 14J. Suzuki
  4. 4H. Fujiharu
  5. 15R. Araki
  6. 11T. Ishiura ▼ 71'
  7. 18S. Hiramatsu
  8. 20S. Nagai ▼ 61'
  9. 23K. Sota ▼ 71'
  10. 10Y. Tomidokoro ▼ 80'
  11. 9H. Asakawa ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 50K. Kawashima
  2. 5K. Kamiya
  3. 7S. Motegi ▲ 61'
  4. 13S. Iwamoto
  5. 17T. Einaga ▲ 71'
  6. 55Y. Koki ▲ 80'
  7. 39A. Ihara
  8. 47M. Wade ▲ 71'
  9. 89D. Takagi ▲ 71'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu41
53Ghi được45
46Thủng lưới68
1.18Bàn thắng mỗi trận1.1
17Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu