Kitakyushu
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Ryukyu

Kitakyushu vs FC Ryukyu

Tỷ số chung cuộc: Kitakyushu 0-1 FC Ryukyu tại J3 League, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kitakyushu thắng 4, hòa 0, FC Ryukyu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 23
Sân vận động
Mikuni World Stadium, Kitakyushu
Phong độ
LDDWL Kitakyushu
LDWLL FC Ryukyu
  1. 16' T. Maekawa H. Izawa
  2. HT0-0
  3. 61' Kelvin T. Abe
  4. 61' K. Kiyotake H. Shirai
  5. 63' Y. Okada N. Iketaka
  6. 69' S. Hirayama
  7. 70' 0-1 R. Noda · T. Takayasu
  8. 75' Y. Nakayama R. Nose
  9. 75' K. Hasegawa Y. Nagano
  10. 75' Eduardo Melo S. Hirayama
  11. 79' S. Sulley R. Noda
  12. 79' K. Takezawa K. Nakano
  13. 90' T. Yanagi S. Hiramatsu
  14. FT0-1

Đội hình

Kitakyushu HLV: K. Tasaka
  1. 27Y. Tanaka
  2. 26R. Tada
  3. 28T. Inui
  4. 6K. Muramatsu
  5. 23K. Sakamoto
  6. 46M. Agu
  7. 13N. Iketaka ▼ 63'
  8. 14H. Izawa ▼ 16'
  9. 11Y. Nagano ▼ 75'
  10. 41R. Nose ▼ 75'
  11. 9S. Hirayama ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 8T. Maekawa ▲ 16'
  2. 10Y. Okada ▲ 63'
  3. 18Y. Nakayama ▲ 75'
  4. 20K. Hasegawa ▲ 75'
  5. 39Eduardo Melo ▲ 75'
  6. 32Y. Kato
  7. 34S. Takayoshi
FC Ryukyu HLV: T. Kina
  1. 1D. Carvajal
  2. 2T. Fukumura
  3. 19T. Takayasu
  4. 3Y. Mori
  5. 37S. Terasaka
  6. 11K. Nakano ▼ 79'
  7. 6K. Okazawa
  8. 18S. Hiramatsu ▼ 90'
  9. 16T. Abe ▼ 61'
  10. 9R. Noda ▼ 79'
  11. 7H. Shirai ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 34Kelvin ▲ 61'
  2. 8K. Kiyotake ▲ 61'
  3. 35S. Sulley ▲ 79'
  4. 5K. Takezawa ▲ 79'
  5. 99T. Yanagi ▲ 90'
  6. 26J. Taguchi
  7. 22M. Uehara

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

40Trận đấu40
36Ghi được47
49Thủng lưới64
0.9Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu