Kitakyushu
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Ryukyu

Kitakyushu vs FC Ryukyu

Tỷ số chung cuộc: Kitakyushu 1-2 FC Ryukyu tại J2 League, 9 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kitakyushu thắng 5, hòa 1, FC Ryukyu thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 24
Sân vận động
Mikuni World Stadium, Kitakyushu
Trọng tài
K. Enomoto
Phong độ
LDDWL Kitakyushu
LDWLL FC Ryukyu
  1. 9' Y. Nishimura 1-0
  2. 27' Y. Tomidokoro
  3. HT1-0
  4. 46' H. Takeda K. Nakagawa
  5. 63' S. Shimizu K. Kiyotake
  6. 68' 1-1 H. Takeda
  7. 69' Y. Nagano T. Harigaya
  8. 69' T. Tomiyama R. Sato
  9. 77' M. Ichimaru Koki Kazama
  10. 84' 1-2 S. Shimizu
  11. 86' S. Hirayama T. Arakaki
  12. 90'+1 S. Akamine T. Abe
  13. FT1-2

Đội hình

Kitakyushu HLV: S. Kobayashi
  1. 27Y. Tanaka
  2. 30K. Fukumori
  3. 22J. Ikoma
  4. 5K. Muramatsu
  5. 8M. Musaka
  6. 17T. Harigaya ▼ 69'
  7. 10D. Takahashi
  8. 16Y. Nishimura
  9. 14T. Arakaki ▼ 86'
  10. 39N. Tsubaki
  11. 7R. Sato ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 11Y. Nagano ▲ 69'
  2. 18T. Tomiyama ▲ 69'
  3. 19S. Hirayama ▲ 86'
  4. 6K. Okamura
  5. 15W. Noguchi
  6. 26T. Onozawa
  7. 31K. Shimura
FC Ryukyu HLV: Y. Higuchi
  1. 31K. Inose
  2. 35T. Kanai
  3. 9Lee Yong-Jick
  4. 15T. Chinen
  5. 10Y. Tomidokoro
  6. 6Koki Kazama ▼ 77'
  7. 13K. Kiyotake ▼ 63'
  8. 8Koya Kazama ▼ 77'
  9. 11K. Nakagawa ▼ 46'
  10. 21S. Uehara
  11. 16T. Abe ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 37H. Takeda ▲ 46'
  2. 18S. Shimizu ▲ 63'
  3. 29M. Ichimaru ▲ 77'
  4. 24S. Akamine ▲ 90'
  5. 1D. Carvajal
  6. 3R. Fukui
  7. 22M. Uehara

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
35Ghi được57
67Thủng lưới48
0.81Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu