Kitakyushu
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Ryukyu

Kitakyushu vs FC Ryukyu

Tỷ số chung cuộc: Kitakyushu 2-0 FC Ryukyu tại J3 League, 10 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kitakyushu thắng 5, hòa 1, FC Ryukyu thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 9
Sân vận động
Mikuni World Stadium, Kitakyushu
Phong độ
LDDWL Kitakyushu
LDWLL FC Ryukyu
  1. 30' K. Hasegawa · R. Okano 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' K. Masutani Y. Mori
  4. 46' T. Takayasu S. Hiramatsu
  5. 64' R. Hirahara T. Wakaya
  6. 64' Koh Seung-Jin R. Nagai
  7. 66' A. Ihara Y. Koki
  8. 79' S. Watanabe T. Ushinohama
  9. 82' Y. Tanaka
  10. 83' M. Uehara R. Araki
  11. 83' R. Noda Y. Tomidokoro
  12. 84' Y. Satophản lưới 2-0
  13. 85' K. Kiyama H. Izawa
  14. 85' K. Sugiyama K. Yamawaki
  15. 90'+5 R. Noda
  16. FT2-0

Đội hình

Kitakyushu HLV: K. Masumoto
  1. 27Y. Tanaka
  2. 33T. Inui
  3. 13K. Kudo
  4. 4K. Hasegawa
  5. 22K. Yamawaki ▼ 85'
  6. 21T. Ushinohama ▼ 79'
  7. 14H. Izawa ▼ 85'
  8. 34S. Takayoshi
  9. 8T. Wakaya ▼ 64'
  10. 17R. Okano
  11. 10R. Nagai ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 7R. Hirahara ▲ 64'
  2. 29Koh Seung-Jin ▲ 64'
  3. 18S. Watanabe ▲ 79'
  4. 11K. Kiyama ▲ 85'
  5. 50K. Sugiyama ▲ 85'
  6. 31K. Otani
  7. 30R. Takahashi
FC Ryukyu HLV: Kim Jong-Song
  1. 31Park Seong-Su
  2. 4H. Fujiharu
  3. 14J. Suzuki
  4. 3Y. Mori ▼ 46'
  5. 15R. Araki ▼ 83'
  6. 10Y. Tomidokoro ▼ 83'
  7. 24Y. Sato
  8. 6K. Okazawa
  9. 18S. Hiramatsu ▼ 46'
  10. 55Y. Koki ▼ 66'
  11. 7H. Shirai

Dự bị 7

  1. 17K. Masutani ▲ 46'
  2. 19T. Takayasu ▲ 46'
  3. 39A. Ihara ▲ 66'
  4. 22M. Uehara ▲ 83'
  5. 9R. Noda ▲ 83'
  6. 35J. Higashi
  7. 89D. Takagi

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

46Trận đấu42
55Ghi được52
52Thủng lưới59
1.2Bàn thắng mỗi trận1.24
15Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu