Gainare Tottori
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Tochigi SC

Gainare Tottori vs Tochigi SC

Tỷ số chung cuộc: Gainare Tottori 2-1 Tochigi SC tại J3 League, 21 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gainare Tottori thắng 2, hòa 5, Tochigi SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 17
Sân vận động
Axis Bird Stadium, Tottori
Phong độ
WWWLW Gainare Tottori
DLLWL Tochigi SC
  1. 12' K. Fujiwara
  2. 37' W. Hiramatsu
  3. 37' Y. Togashi · H. Ozawa 1-0
  4. 41' H. Iwasaki
  5. HT1-0
  6. 69' K. Handa Y. Togashi
  7. 76' K. Yagi K. Nakano
  8. 76' S. Hoshino T. Igarashi
  9. 76' R. Sugawara R. Ota
  10. 77' D. Soga
  11. 78' 1-1 S. Hoshino · H. Takahashi
  12. 80' K. Tanaka T. Kawamura
  13. 80' M. Kaneura D. Soga
  14. 82' H. Yoshino T. Aoshima
  15. 84' K. Handa · H. Ozawa 2-1
  16. 86' T. Matsumoto N. Miki
  17. 87' R. Mori H. Takahashi
  18. FT2-1

Đội hình

Gainare Tottori HLV: Kentaro Hayashi
  1. 31R. Koma
  2. 55H. Oshima
  3. 4S. Nikaido
  4. 6H. Nukui
  5. 16S. Maruyama
  6. 11A. Tojo
  7. 34D. Soga ▼ 80'
  8. 21T. Kawamura ▼ 80'
  9. 19N. Miki ▼ 86'
  10. 7H. Ozawa
  11. 10Y. Togashi ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 39R. Sakuraba
  2. 17T. Matsumoto ▲ 86'
  3. 8K. Tanaka ▲ 80'
  4. 66K. Dohi
  5. 32T. Ikawa
  6. 42M. Kaneura ▲ 80'
  7. 18K. Handa ▲ 69'
  8. 9R. Tanada
  9. 22I. Yoshida
Tochigi SC HLV: Shinji Kobayashi
  1. 1S. Kawata
  2. 2W. Hiramatsu
  3. 25H. Iwasaki
  4. 22H. Takahashi ▼ 87'
  5. 11T. Aoshima ▼ 82'
  6. 3H. Omori
  7. 77K. Fujiwara
  8. 18R. Kawana
  9. 81K. Nakano ▼ 76'
  10. 32R. Ota ▼ 76'
  11. 10T. Igarashi ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 27K. Tanno
  2. 5R. Mori ▲ 87'
  3. 40S. Takashima
  4. 4S. Sato
  5. 39K. Yagi ▲ 76'
  6. 47H. Yoshino ▲ 82'
  7. 23S. Hoshino ▲ 76'
  8. 19H. Shoji
  9. 9R. Sugawara ▲ 76'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu46
48Ghi được53
55Thủng lưới49
1.17Bàn thắng mỗi trận1.15
10Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu