Gainare Tottori
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Tochigi SC

Gainare Tottori vs Tochigi SC

Tỷ số chung cuộc: Gainare Tottori 1-1 Tochigi SC tại J2 League, 24 tháng 3, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gainare Tottori thắng 2, hòa 5, Tochigi SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 5
Sân vận động
Tottori Bank Bird Stadium, Tottori
Phong độ
WWWLW Gainare Tottori
DLLWL Tochigi SC
  1. 12' Y. Tanaka 1-0
  2. 30' K. Kan Y. Nishizawa
  3. 45' T. Okamoto Y. Kubo
  4. HT1-0
  5. 61' T. Tsurumi Y. Okuyama
  6. 63' Y. Yuzawa Cristiano
  7. 67' 1-1 Sabia
  8. 77' Y. Kondo K. Hirose
  9. 90'+1 Bruno T. Sumida
  10. FT1-1

Đội hình

Gainare Tottori
  1. 21T . Sugimoto
  2. 2M. Yanagawa
  3. 3T. Nagira
  4. 7T. Yokotake
  5. 16E. Takeda
  6. 15Y. Tanaka
  7. 18E. Ozaki
  8. 10N. Sanenobu
  9. 25Y. Okuyama ▼ 61'
  10. 19T. Sumida ▼ 90'
  11. 13Y. Kubo ▼ 45'

Dự bị 7

  1. 11T. Okamoto ▲ 45'
  2. 17T. Tsurumi ▲ 61'
  3. 9Bruno ▲ 90'
  4. 14T. Yoshino
  5. 22E. Mori
  6. 27Dong-Hyun Lim
  7. 48K. Kobari
Tochigi SC
  1. 37T. Enamoto
  2. 2Y. Nishizawa ▼ 30'
  3. 6T. Toma
  4. 17T. Yamagata
  5. 10K. Takagi
  6. 28T. Kikuoka
  7. 7Paulinho
  8. 11Cristiano ▼ 63'
  9. 5Young-Hwan Cha
  10. 8K. Hirose ▼ 77'
  11. 9Sabia

Dự bị 7

  1. 14K. Kan ▲ 30'
  2. 20Y. Yuzawa ▲ 63'
  3. 32Y. Kondo ▲ 77'
  4. 1K. Shibasaki
  5. 4M. Owada
  6. 18Y. Katsumata
  7. 44A. Santos

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gamba Osaka
42 99 - 46 +53 87
2
Vissel Kobe
42 78 - 41 +37 83
3
Kyoto Sanga FC
42 68 - 46 +22 70
4
Tokushima Vortis
42 56 - 51 +5 67
5
JEF United Ichihara Chiba
42 68 - 49 +19 66
6
V-varen Nagasaki
42 48 - 40 +8 66
7
Matsumoto Yamaga FC
42 54 - 54 0 66
8
Consadole Sapporo
42 60 - 49 +11 64
9
Tochigi SC
42 61 - 55 +6 63
10
Montedio Yamagata
42 74 - 61 +13 59
11
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 49 - 46 +3 58
12
Fagiano Okayama
42 52 - 48 +4 56
13
Tokyo Verdy
42 52 - 58 -6 56
14
Avispa Fukuoka
42 47 - 54 -7 56
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 50 - 58 -8 55
16
Kitakyushu
42 50 - 60 -10 49
17
Ehime FC
42 43 - 52 -9 47
18
Kataller Toyama
42 45 - 59 -14 44
19
Roasso Kumamoto
42 40 - 70 -30 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 43 - 61 -18 40
21
FC Gifu
42 37 - 80 -43 37
22
Gainare Tottori
42 38 - 74 -36 31
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
38Ghi được69
76Thủng lưới60
0.88Bàn thắng mỗi trận1.53
7Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu