Gainare Tottori
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Tochigi SC

Gainare Tottori vs Tochigi SC

Tỷ số chung cuộc: Gainare Tottori 0-2 Tochigi SC tại J2 League, 8 tháng 7, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gainare Tottori thắng 2, hòa 5, Tochigi SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 23
Sân vận động
Tottori Bank Bird Stadium, Tottori
Phong độ
WWWLW Gainare Tottori
DLLWL Tochigi SC
  1. HT0-0
  2. 46' M. Owada H. Usami
  3. 54' 0-1 K. Hirose
  4. 58' M. Sugimoto T. Mothashi
  5. 76' T. Tsurumi K. Kumazawa
  6. 83' M. Okano Y. Okuyama
  7. 84' Y. Natsume Sabia
  8. 85' T. Yoshino A. Mio
  9. 87' 0-2 T. Kikuoka
  10. FT0-2

Đội hình

Gainare Tottori
  1. 1A. Inoue
  2. 3H. Kato
  3. 4K. Togawa
  4. 2E. Ozaki
  5. 22E. Mori
  6. 23K. Mizumoto
  7. 8A. Mio ▼ 85'
  8. 7S. Koide
  9. 25Y. Okuyama ▼ 83'
  10. 24K. Kumazawa ▼ 76'
  11. 19T. Sumida

Dự bị 7

  1. 17T. Tsurumi ▲ 76'
  2. 30M. Okano ▲ 83'
  3. 14T. Yoshino ▲ 85'
  4. 6T. Nagira
  5. 27O. Miura
  6. 28A. Miura
  7. 48K. Kobari
Tochigi SC
  1. 21H. Takeda
  2. 6T. Toma
  3. 19H. Akai
  4. 26H. Usami ▼ 46'
  5. 10K. Takagi
  6. 14K. Kan
  7. 28T. Kikuoka
  8. 13T. Mothashi ▼ 58'
  9. 25T. Onodera
  10. 8K. Hirose
  11. 9Sabia ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 4M. Owada ▲ 46'
  2. 16M. Sugimoto ▲ 58'
  3. 22Y. Natsume ▲ 84'
  4. 1K. Shibasaki
  5. 5S. Suzuki
  6. 11K. Kawahara
  7. 17T. Yamagata

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ventforet Kofu
42 63 - 35 +28 86
2
Shonan Bellmare
42 66 - 43 +23 75
3
Kyoto Sanga FC
42 61 - 45 +16 74
4
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 62 - 45 +17 73
5
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 33 +28 72
6
Oita Trinita
42 59 - 40 +19 71
7
Tokyo Verdy
42 65 - 46 +19 66
8
Fagiano Okayama
42 41 - 34 +7 65
9
Kitakyushu
42 53 - 47 +6 64
10
Montedio Yamagata
42 51 - 49 +2 61
11
Tochigi SC
42 50 - 49 +1 60
12
Matsumoto Yamaga FC
42 46 - 43 +3 59
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 49 -2 56
14
Roasso Kumamoto
42 40 - 48 -8 55
15
Tokushima Vortis
42 45 - 49 -4 51
16
Ehime FC
42 47 - 46 +1 50
17
Thespakusatsu Gunma
42 31 - 45 -14 47
18
Avispa Fukuoka
42 53 - 68 -15 41
19
Kataller Toyama
42 38 - 59 -21 38
20
Gainare Tottori
42 33 - 78 -45 38
21
FC Gifu
42 27 - 55 -28 35
22
FC Machida Zelvia
42 34 - 67 -33 32
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
36Ghi được50
81Thủng lưới50
0.82Bàn thắng mỗi trận1.16
8Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu