Tochigi SC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Gainare Tottori

Tochigi SC vs Gainare Tottori

Tỷ số chung cuộc: Tochigi SC 0-1 Gainare Tottori tại J2 League, 30 tháng 4, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tochigi SC thắng 3, hòa 5, Gainare Tottori thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 11
Phong độ
DLLWL Tochigi SC
WWWLW Gainare Tottori
  1. 25' T. Sumida K. Cunningham
  2. HT0-0
  3. 46' Sabia K. Hirose
  4. 65' S. Kukino Paulinho
  5. 66' M. Fukui M. Okano
  6. 80' H. Kato T. Sumida
  7. 83' M. Sugimoto Y. Natsume
  8. 90'+3 0-1 E. Ozaki
  9. FT0-1

Đội hình

Tochigi SC
  1. 21H. Takeda
  2. 17T. Yamagata
  3. 26H. Usami
  4. 10K. Takagi
  5. 14K. Kan
  6. 28T. Kikuoka
  7. 7Paulinho ▼ 65'
  8. 15K. Arabori
  9. 29Young-Hwan Cha
  10. 8K. Hirose ▼ 46'
  11. 22Y. Natsume ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 9Sabia ▲ 46'
  2. 38S. Kukino ▲ 65'
  3. 16M. Sugimoto ▲ 83'
  4. 19H. Akai
  5. 24Dae-Hyun Yoo
  6. 25T. Onodera
  7. 27T. Suzuki
Gainare Tottori
  1. 48K. Kobari
  2. 4K. Togawa
  3. 2E. Ozaki
  4. 23K. Mizumoto
  5. 30M. Okano ▼ 66'
  6. 8A. Mio
  7. 7S. Koide
  8. 10N. Sanenobu
  9. 25Y. Okuyama
  10. 28A. Miura
  11. 11K. Cunningham ▼ 25'

Dự bị 7

  1. 19T. Sumida ▲ 25'
  2. 29M. Fukui ▲ 66'
  3. 3H. Kato ▲ 80'
  4. 1A. Inoue
  5. 6T. Nagira
  6. 17T. Tsurumi
  7. 27O. Miura

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ventforet Kofu
42 63 - 35 +28 86
2
Shonan Bellmare
42 66 - 43 +23 75
3
Kyoto Sanga FC
42 61 - 45 +16 74
4
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 62 - 45 +17 73
5
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 33 +28 72
6
Oita Trinita
42 59 - 40 +19 71
7
Tokyo Verdy
42 65 - 46 +19 66
8
Fagiano Okayama
42 41 - 34 +7 65
9
Kitakyushu
42 53 - 47 +6 64
10
Montedio Yamagata
42 51 - 49 +2 61
11
Tochigi SC
42 50 - 49 +1 60
12
Matsumoto Yamaga FC
42 46 - 43 +3 59
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 49 -2 56
14
Roasso Kumamoto
42 40 - 48 -8 55
15
Tokushima Vortis
42 45 - 49 -4 51
16
Ehime FC
42 47 - 46 +1 50
17
Thespakusatsu Gunma
42 31 - 45 -14 47
18
Avispa Fukuoka
42 53 - 68 -15 41
19
Kataller Toyama
42 38 - 59 -21 38
20
Gainare Tottori
42 33 - 78 -45 38
21
FC Gifu
42 27 - 55 -28 35
22
FC Machida Zelvia
42 34 - 67 -33 32
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
50Ghi được36
50Thủng lưới81
1.16Bàn thắng mỗi trận0.82
14Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu