Kamatamare Sanuki
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Vanraure Hachinohe

Kamatamare Sanuki vs Vanraure Hachinohe

Tỷ số chung cuộc: Kamatamare Sanuki 2-1 Vanraure Hachinohe tại J3 League, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kamatamare Sanuki thắng 3, hòa 4, Vanraure Hachinohe thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 13
Phong độ
LLLLL Kamatamare Sanuki
WLDLL Vanraure Hachinohe
  1. 16' Y. Goto · Y. Ono 1-0
  2. 24' 1-1 A. Sato
  3. 40' Y. Tsukegi 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' Y. Fujii S. Sago
  6. 58' N. Senoo S. Nakano
  7. 58' M. Kaburaki A. Sato
  8. 58' R. Wakizaka K. Nagata
  9. 67' N. Takahashi S. Kawakami
  10. 67' S. Kawanishi Y. Ono
  11. 76' S. Kato H. Yukie
  12. 76' Thales Paula K. Doi
  13. 83' S. Iwagishi Y. Goto
  14. 85' K. Iwamoto H. Hasegawa
  15. FT2-1

Đội hình

Kamatamare Sanuki HLV: Jong-Song Kim
  1. 41M. Iida
  2. 3A. Ibayashi
  3. 2M. Uchida
  4. 99Y. Tsukegi
  5. 33S. Kawakami ▼ 67'
  6. 6H. Hasegawa ▼ 85'
  7. 35S. Sago ▼ 46'
  8. 60Y. Morikawa
  9. 96J. Yoshida
  10. 90Y. Goto ▼ 83'
  11. 22Y. Ono ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 32K. Matsubara
  2. 55Y. Fujii ▲ 46'
  3. 8Y. Mori
  4. 9N. Takahashi ▲ 67'
  5. 10S. Kawanishi ▲ 67'
  6. 13T. Maekawa
  7. 15K. Iwamoto ▲ 85'
  8. 17K. Makiyama
  9. 23S. Iwagishi ▲ 83'
Vanraure Hachinohe HLV: Nobuhiro Ishizaki
  1. 13S. Onishi
  2. 22T. Shirai
  3. 20K. Minoda
  4. 11H. Yukie ▼ 76'
  5. 8S. Otoizumi
  6. 6K. Doi ▼ 76'
  7. 5D. Inazumi
  8. 80K. Nagata ▼ 58'
  9. 7A. Sato ▼ 58'
  10. 9R. Sawakami
  11. 99S. Nakano ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 25Y. Taniguchi
  2. 19S. Kato ▲ 76'
  3. 14N. Senoo ▲ 58'
  4. 16M. Kaburaki ▲ 58'
  5. 21Thales Paula ▲ 76'
  6. 27M. Kokubun
  7. 47R. Wakizaka ▲ 58'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
43Ghi được56
63Thủng lưới32
1.05Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn11
26Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu