Vanraure Hachinohe
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Kamatamare Sanuki

Vanraure Hachinohe vs Kamatamare Sanuki

Tỷ số chung cuộc: Vanraure Hachinohe 1-2 Kamatamare Sanuki tại J3 League, 17 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vanraure Hachinohe thắng 3, hòa 4, Kamatamare Sanuki thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 6
Sân vận động
Prifoods Stadium, Hachinohe
Trọng tài
K. Nobori
Phong độ
WLDLL Vanraure Hachinohe
LLLLL Kamatamare Sanuki
  1. 34' 0-1 k. Aoto · K. Matsumoto
  2. 39' M. Uchida
  3. HT0-1
  4. 46' M. Komaki M. Kokubun
  5. 59' M. Nishimoto R. Kamiya
  6. 61' 0-2 k. Aoto11m
  7. 64' A. Sato K. Niwa
  8. 70' T. Shimada J. Arima
  9. 70' Y. Aida K. Miyao
  10. 85' Y. Kayanuma · K. Maezawa 1-2
  11. 89' T. Shimokawa T. Goto
  12. 90'+3 S. Koyama K. Matsumoto
  13. FT1-2

Đội hình

Vanraure Hachinohe HLV: M. Kuzuno
  1. 33H. Tsuta
  2. 38K. Fujii
  3. 39T. Chikaishi
  4. 4R. Shimodo
  5. 17K. Miyao ▼ 70'
  6. 14K. Maezawa
  7. 32M. Kokubun ▼ 46'
  8. 22K. Tsuboi
  9. 27K. Niwa ▼ 64'
  10. 20Y. Kayanuma
  11. 8J. Arima ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 6M. Komaki ▲ 46'
  2. 2A. Sato ▲ 64'
  3. 9T. Shimada ▲ 70'
  4. 48Y. Aida ▲ 70'
  5. 41R. Nose
  6. 23D. Koike
  7. 18R. Watanabe
Kamatamare Sanuki HLV: T. Nishimura
  1. 1T. Takahashi
  2. 2T. Nishino
  3. 33G. Endo
  4. 30K. Iyori
  5. 4M. Uchida
  6. 8Y. Watanabe
  7. 6H. Hasegawa
  8. 17T. Goto ▼ 89'
  9. 11K. Matsumoto ▼ 90'
  10. 22R. Kamiya ▼ 59'
  11. 18k. Aoto

Dự bị 6

  1. 7M. Nishimoto ▲ 59'
  2. 20T. Shimokawa ▲ 89'
  3. 26S. Koyama ▲ 90'
  4. 31T. Takeshita
  5. 16K. Watanabe
  6. 3N. Matsumoto

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iwaki
34 72 - 23 +49 76
2
Fujieda MYFC
34 58 - 29 +29 67
3
Kagoshima United FC
34 55 - 39 +16 66
4
Matsumoto Yamaga FC
34 46 - 33 +13 66
5
Imabari
34 55 - 40 +15 60
6
Kataller Toyama
34 55 - 48 +7 60
7
Ehime FC
34 51 - 41 +10 52
8
Parceiro Nagano
34 42 - 41 +1 52
9
Tegevajaro Miyazaki
34 45 - 47 -2 46
10
Vanraure Hachinohe
34 32 - 46 -14 43
11
Fukushima United FC
34 37 - 45 -8 42
12
Gainare Tottori
34 55 - 56 -1 41
13
Kitakyushu
34 41 - 45 -4 40
14
FC Gifu
34 43 - 53 -10 37
15
Azul Claro Numazu
34 27 - 46 -19 31
16
YSCC
34 25 - 66 -41 28
17
Kamatamare Sanuki
34 27 - 49 -22 27
18
SC Sagamihara
34 31 - 50 -19 25
Thăng hạng

So sánh

35Trận đấu34
32Ghi được27
47Thủng lưới49
0.91Bàn thắng mỗi trận0.79
9Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu