Kamatamare Sanuki
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Vanraure Hachinohe

Kamatamare Sanuki vs Vanraure Hachinohe

Tỷ số chung cuộc: Kamatamare Sanuki 0-1 Vanraure Hachinohe tại J3 League, 13 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kamatamare Sanuki thắng 3, hòa 4, Vanraure Hachinohe thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 33
Sân vận động
Pikara Stadium, Marugame
Trọng tài
K. Uda
Phong độ
LLLLL Kamatamare Sanuki
WLDLL Vanraure Hachinohe
  1. 33' M. Uchida
  2. HT0-0
  3. 46' M. Nishimoto W. Sasaki
  4. 46' K. Niwa R. Watanabe
  5. 58' 0-1 R. Nose · K. Niwa
  6. 67' k. Aoto K. Matsumoto
  7. 67' K. Shigematsu S. Nakamura
  8. 77' T. Nakamura K. Sasaki
  9. 77' K. Miyao N. Yamada
  10. 81' N. Matsumoto H. Hasegawa
  11. 84' Y. Watanabe T. Goto
  12. 87' S. Maruoka R. Nose
  13. 87' K. Fujii Y. Kayanuma
  14. FT0-1

Đội hình

Kamatamare Sanuki HLV: T. Nishimura
  1. 1T. Takahashi
  2. 2T. Nishino
  3. 33G. Endo
  4. 29K. Tao
  5. 4M. Uchida
  6. 14W. Sasaki ▼ 46'
  7. 10I. Kawasaki
  8. 6H. Hasegawa ▼ 81'
  9. 17T. Goto ▼ 84'
  10. 28S. Nakamura ▼ 67'
  11. 11K. Matsumoto ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 7M. Nishimoto ▲ 46'
  2. 18k. Aoto ▲ 67'
  3. 13K. Shigematsu ▲ 67'
  4. 3N. Matsumoto ▲ 81'
  5. 8Y. Watanabe ▲ 84'
  6. 31T. Takeshita
  7. 32K. Matsubara
Vanraure Hachinohe HLV: R. Shigaki
  1. 1K. Hattori
  2. 6M. Komaki
  3. 24N. Yamada ▼ 77'
  4. 39T. Chikaishi
  5. 4R. Shimodo
  6. 15T. Itakura
  7. 48Y. Aida
  8. 18R. Watanabe ▼ 46'
  9. 41R. Nose ▼ 87'
  10. 20Y. Kayanuma ▼ 87'
  11. 11K. Sasaki ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 27K. Niwa ▲ 46'
  2. 7T. Nakamura ▲ 77'
  3. 17K. Miyao ▲ 77'
  4. 13S. Maruoka ▲ 87'
  5. 38K. Fujii ▲ 87'
  6. 10S. Niiyama
  7. 33H. Tsuta

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iwaki
34 72 - 23 +49 76
2
Fujieda MYFC
34 58 - 29 +29 67
3
Kagoshima United FC
34 55 - 39 +16 66
4
Matsumoto Yamaga FC
34 46 - 33 +13 66
5
Imabari
34 55 - 40 +15 60
6
Kataller Toyama
34 55 - 48 +7 60
7
Ehime FC
34 51 - 41 +10 52
8
Parceiro Nagano
34 42 - 41 +1 52
9
Tegevajaro Miyazaki
34 45 - 47 -2 46
10
Vanraure Hachinohe
34 32 - 46 -14 43
11
Fukushima United FC
34 37 - 45 -8 42
12
Gainare Tottori
34 55 - 56 -1 41
13
Kitakyushu
34 41 - 45 -4 40
14
FC Gifu
34 43 - 53 -10 37
15
Azul Claro Numazu
34 27 - 46 -19 31
16
YSCC
34 25 - 66 -41 28
17
Kamatamare Sanuki
34 27 - 49 -22 27
18
SC Sagamihara
34 31 - 50 -19 25
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu35
27Ghi được32
49Thủng lưới47
0.79Bàn thắng mỗi trận0.91
7Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu