Kamatamare Sanuki
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Vanraure Hachinohe

Kamatamare Sanuki vs Vanraure Hachinohe

Tỷ số chung cuộc: Kamatamare Sanuki 0-1 Vanraure Hachinohe tại J3 League, 12 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kamatamare Sanuki thắng 3, hòa 4, Vanraure Hachinohe thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 18
Sân vận động
Pikara Stadium, Marugame
Trọng tài
K. Hori
Phong độ
LLLLL Kamatamare Sanuki
LWLDL Vanraure Hachinohe
  1. HT0-0
  2. 46' M. Kurita S. Koyama
  3. 46' T. Hirose K. Takami
  4. 60' E. Fukui K. Shigematsu
  5. 61' T. Nakamura R. Nose
  6. 61' K. Tsuboi S. Niiyama
  7. 79' T. Nishino T. Komatsu
  8. 80' 0-1 S. Akamatsu
  9. 82' Y. Oka K. Sato
  10. 84' Y. Watanabe I. Kawasaki
  11. 84' T. Goto K. Iwamoto
  12. 90'+2 K. Harayama S. Maruoka
  13. FT0-1

Đội hình

Kamatamare Sanuki HLV: Z. Zemunovic
  1. 1T. Takahashi
  2. 30A. Takeuchi
  3. 33G. Endo
  4. 4A. Satsukawa
  5. 5T. Komatsu ▼ 79'
  6. 15K. Iwamoto ▼ 84'
  7. 7M. Nishimoto
  8. 19I. Kawasaki ▼ 84'
  9. 13K. Shigematsu ▼ 60'
  10. 28S. Nakamura
  11. 35S. Koyama ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 9M. Kurita ▲ 46'
  2. 34E. Fukui ▲ 60'
  3. 2T. Nishino ▲ 79'
  4. 8Y. Watanabe ▲ 84'
  5. 17T. Goto ▲ 84'
  6. 18R. Nakamura
  7. 24S. Asanuma
Vanraure Hachinohe HLV: M. Kuzuno
  1. 33H. Tsuta
  2. 3K. Sato ▼ 82'
  3. 5S. Akamatsu
  4. 6M. Komaki
  5. 14K. Maezawa
  6. 8K. Takami ▼ 46'
  7. 10S. Niiyama ▼ 61'
  8. 13S. Maruoka ▼ 90'
  9. 48Y. Aida
  10. 41R. Nose ▼ 61'
  11. 9Y. Kamigata

Dự bị 7

  1. 17T. Hirose ▲ 46'
  2. 7T. Nakamura ▲ 61'
  3. 22K. Tsuboi ▲ 61'
  4. 11Y. Oka ▲ 82'
  5. 24K. Harayama ▲ 90'
  6. 23T. Yokoyama
  7. 27K. Niwa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Roasso Kumamoto
28 39 - 20 +19 54
2
Grulla Morioka
28 43 - 28 +15 53
3
Tegevajaro Miyazaki
28 44 - 31 +13 53
4
Kataller Toyama
28 40 - 34 +6 46
5
Fukushima United FC
28 41 - 32 +9 45
6
FC Gifu
28 38 - 35 +3 41
7
Kagoshima United FC
28 34 - 35 -1 40
8
YSCC
28 31 - 33 -2 40
9
Parceiro Nagano
28 35 - 28 +7 36
10
Fujieda MYFC
28 42 - 42 0 32
11
Imabari
28 34 - 33 +1 30
12
Gainare Tottori
28 36 - 53 -17 29
13
Vanraure Hachinohe
28 24 - 44 -20 29
14
Azul Claro Numazu
28 32 - 44 -12 27
15
Kamatamare Sanuki
28 20 - 41 -21 21
Thăng hạng

So sánh

29Trận đấu31
20Ghi được40
42Thủng lưới47
0.69Bàn thắng mỗi trận1.29
6Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn15
14Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu