Azul Claro Numazu
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kamatamare Sanuki

Azul Claro Numazu vs Kamatamare Sanuki

Tỷ số chung cuộc: Azul Claro Numazu 1-1 Kamatamare Sanuki tại J3 League, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Azul Claro Numazu thắng 1, hòa 2, Kamatamare Sanuki thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 8
Phong độ
LLDWD Azul Claro Numazu
LLLLL Kamatamare Sanuki
  1. 6' S. Miyawaki · K. Kawamata 1-0
  2. 16' N. Sato K. Suzuki
  3. 34' 1-1 Y. Tsukegi · S. Sago
  4. HT1-1
  5. 46' K. Watai K. Yanagimachi
  6. 48' S. Mihara
  7. 61' A. Ueno T. Maekawa
  8. 66' Y. Mori
  9. 69' S. Kawakami M. Uchida
  10. 69' S. Iwagishi S. Kawanishi
  11. 72' W. I. Suzuki K. Kawamata
  12. 72' M. Saito K. Fujii
  13. 74' K. Tokunaga
  14. 82' H. Nakano K. Tokunaga
  15. 85' T. Miyaichi Y. Mori
  16. 85' I. Dunga Y. Morikawa
  17. FT1-1

Đội hình

Azul Claro Numazu HLV: Masashi Nakayama
  1. 1K. Watanabe
  2. 4G. Rissi
  3. 16S. Mihara
  4. 5T. Shinozaki
  5. 2S. Miyawaki
  6. 18T. Sugai
  7. 14K. Tokunaga ▼ 82'
  8. 8K. Suzuki ▼ 16'
  9. 17K. Fujii ▼ 72'
  10. 20K. Kawamata ▼ 72'
  11. 24K. Yanagimachi ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 21H. Maeda
  2. 15Y. Nakamura
  3. 22D. Ichimaru
  4. 7K. Numata
  5. 10N. Sato ▲ 16'
  6. 13K. Watai ▲ 46'
  7. 37H. Nakano ▲ 82'
  8. 9W. I. Suzuki ▲ 72'
  9. 19M. Saito ▲ 72'
Kamatamare Sanuki HLV: Jong-Song Kim
  1. 41M. Iida
  2. 35S. Sago
  3. 99Y. Tsukegi
  4. 55Y. Fujii
  5. 2M. Uchida ▼ 69'
  6. 6H. Hasegawa
  7. 15K. Iwamoto
  8. 60Y. Morikawa ▼ 85'
  9. 8Y. Mori ▼ 85'
  10. 13T. Maekawa ▼ 61'
  11. 10S. Kawanishi ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 1Y. Imamura
  2. 3A. Ibayashi
  3. 18T. Miyaichi ▲ 85'
  4. 17K. Makiyama
  5. 33S. Kawakami ▲ 69'
  6. 96J. Yoshida
  7. 20I. Dunga ▲ 85'
  8. 23S. Iwagishi ▲ 69'
  9. 24A. Ueno ▲ 61'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
43Ghi được43
62Thủng lưới63
1.05Bàn thắng mỗi trận1.05
10Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu