Kamatamare Sanuki vs Azul Claro Numazu
Tỷ số chung cuộc: Kamatamare Sanuki 1-0 Azul Claro Numazu tại J3 League, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kamatamare Sanuki thắng 7, hòa 2, Azul Claro Numazu thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- J3 League · Vòng 1
- Sân vận động
- Pikara Stadium, Marugame
- Phong độ
- LLLLL Kamatamare Sanuki
- LLDWD Azul Claro Numazu
- 36' H. Hasegawa
- HT0-0
- 46' ▲ I. Kawasaki ▼ T. Shimokawa
- 66' ▲ T. Goto ▼ R. Torigai
- 74' ▲ N. Browne ▼ N. Sato
- 74' ▲ M. Akatsuka ▼ H. Wada
- 81' ▲ T. Fujisaki ▼ T. Hama
- 82' ▲ H. Morimoto ▼ K. Akahoshi
- 86' ▲ A. Ando ▼ T. Tsukui
- 86' ▲ K. Suzuki ▼ T. Sugai
- 88' ▲ G. Yoshida ▼ K. Usui
- 90' G. Yoshida · I. Kawasaki 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 13T. Takahashi
- 14T. Kanai
- 16Y. Okuda
- 2T. Narasaka
- 21K. Usui ▼ 88'
- 8Y. Mori
- 7N. Eguchi
- 20T. Shimokawa ▼ 46'
- 6H. Hasegawa
- 19K. Akahoshi ▼ 82'
- 22R. Torigai ▼ 66'
Dự bị 7
- 10I. Kawasaki ▲ 46'
- 17T. Goto ▲ 66'
- 18H. Morimoto ▲ 82'
- 11G. Yoshida ▲ 88'
- 5T. Komatsu
- 1Y. Imamura
- 4S. Takemura
- 50K. Watanabe
- 3T. Anzai
- 88T. Hama ▼ 81'
- 22T. Shinozaki
- 13Y. Tsukegi
- 18T. Sugai ▼ 86'
- 10N. Sato ▼ 74'
- 14K. Tokunaga
- 7K. Mochii
- 23T. Tsukui ▼ 86'
- 27H. Wada ▼ 74'
Dự bị 7
- 17N. Browne ▲ 74'
- 33M. Akatsuka ▲ 74'
- 2T. Fujisaki ▲ 81'
- 47A. Ando ▲ 86'
- 8K. Suzuki ▲ 86'
- 1S. Tani
- 41H. Toyama
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 48 | +11 | 73 | |
| 2 | 38 | 58 - 41 | +17 | 62 | |
| 3 | 38 | 59 - 48 | +11 | 62 | |
| 4 | 38 | 54 - 42 | +12 | 59 | |
| 5 | 38 | 45 - 32 | +13 | 57 | |
| 6 | 38 | 57 - 52 | +5 | 56 | |
| 7 | 38 | 49 - 47 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 44 - 35 | +9 | 54 | |
| 9 | 38 | 51 - 47 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 48 - 49 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 41 - 38 | +3 | 53 | |
| 12 | 38 | 48 - 50 | -2 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 48 | 0 | 51 | |
| 14 | 38 | 52 - 60 | -8 | 50 | |
| 15 | 38 | 37 - 42 | -5 | 47 | |
| 16 | 38 | 29 - 45 | -16 | 44 | |
| 17 | 38 | 43 - 61 | -18 | 43 | |
| 18 | 38 | 44 - 48 | -4 | 41 | |
| 19 | 38 | 31 - 52 | -21 | 39 | |
| 20 | 38 | 33 - 45 | -12 | 31 |
Thăng hạng
So sánh
40Trận đấu39
31Ghi được49
48Thủng lưới50
0.78Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn21
10Hiệp hai31