Azul Claro Numazu vs Kamatamare Sanuki
Tỷ số chung cuộc: Azul Claro Numazu 1-0 Kamatamare Sanuki tại J3 League, 9 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Azul Claro Numazu thắng 1, hòa 2, Kamatamare Sanuki thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- J3 League · Vòng 16
- Sân vận động
- Shizuoka Ashitaka Athletic Stadium, Numazu
- Trọng tài
- S. Ishimaru
- Phong độ
- LLDWD Azul Claro Numazu
- LLLLL Kamatamare Sanuki
- HT0-0
- 61' ▲ K. Matsumoto ▼ K. Shigematsu
- 61' ▲ G. Yoshida ▼ S. Nakamura
- 70' T. Nishimura
- 71' R. Watanabe11m 1-0
- 74' ▲ S. Koyama ▼ K. Usui
- 74' ▲ Y. Watanabe ▼ M. Uchida
- 77' ▲ K. Suzuki ▼ K. Uryu
- 86' ▲ N. Browne ▼ R. Watanabe
- 88' ▲ K. Iyori ▼ T. Goto
- 90' ▲ Y. Tsukegi ▼ K. Tokunaga
- FT1-0
Đội hình
- 45H. Musha
- 2T. Fujisaki
- 3T. Anzai
- 38T. Hama
- 4A. Osako
- 22T. Shinozaki
- 7K. Uryu ▼ 77'
- 15T. Sugai
- 20N. Sato
- 14K. Tokunaga ▼ 90'
- 10R. Watanabe ▼ 86'
Dự bị 7
- 8K. Suzuki ▲ 77'
- 17N. Browne ▲ 86'
- 13Y. Tsukegi ▲ 90'
- 31K. Kijima
- 1M. Nomura
- 6R. Kita
- 21Y. Mori
- 1T. Takahashi
- 33G. Endo
- 3N. Matsumoto
- 21K. Usui ▼ 74'
- 29K. Tao
- 4M. Uchida ▼ 74'
- 10I. Kawasaki
- 6H. Hasegawa
- 17T. Goto ▼ 88'
- 13K. Shigematsu ▼ 61'
- 28S. Nakamura ▼ 61'
Dự bị 7
- 11K. Matsumoto ▲ 61'
- 34G. Yoshida ▲ 61'
- 26S. Koyama ▲ 74'
- 8Y. Watanabe ▲ 74'
- 30K. Iyori ▲ 88'
- 32K. Matsubara
- 14W. Sasaki
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 72 - 23 | +49 | 76 | |
| 2 | 34 | 58 - 29 | +29 | 67 | |
| 3 | 34 | 55 - 39 | +16 | 66 | |
| 4 | 34 | 46 - 33 | +13 | 66 | |
| 5 | 34 | 55 - 40 | +15 | 60 | |
| 6 | 34 | 55 - 48 | +7 | 60 | |
| 7 | 34 | 51 - 41 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 42 - 41 | +1 | 52 | |
| 9 | 34 | 45 - 47 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 32 - 46 | -14 | 43 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 42 | |
| 12 | 34 | 55 - 56 | -1 | 41 | |
| 13 | 34 | 41 - 45 | -4 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 53 | -10 | 37 | |
| 15 | 34 | 27 - 46 | -19 | 31 | |
| 16 | 34 | 25 - 66 | -41 | 28 | |
| 17 | 34 | 27 - 49 | -22 | 27 | |
| 18 | 34 | 31 - 50 | -19 | 25 |
Thăng hạng
So sánh
34Trận đấu34
27Ghi được27
46Thủng lưới49
0.79Bàn thắng mỗi trận0.79
11Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai17