Kamatamare Sanuki
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Azul Claro Numazu

Kamatamare Sanuki vs Azul Claro Numazu

Tỷ số chung cuộc: Kamatamare Sanuki 0-0 Azul Claro Numazu tại J3 League, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kamatamare Sanuki thắng 7, hòa 2, Azul Claro Numazu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 28
Sân vận động
Pikara Stadium, Marugame
Trọng tài
T. Ueda
Phong độ
LLLLL Kamatamare Sanuki
LLDWD Azul Claro Numazu
  1. 32' T. Nishino T. Komatsu
  2. HT0-0
  3. 46' S. Nakamura K. Shigematsu
  4. 63' K. Uryu N. Sato
  5. 63' H. Toyama K. Kijima
  6. 74' T. Shimokawa T. Goto
  7. 74' Y. Yoshii S. Koyama
  8. 81' T. Shinozaki K. Tokunaga
  9. 82' Y. Watanabe H. Hasegawa
  10. 89' T. Sugimoto N. Browne
  11. FT0-0

Đội hình

Kamatamare Sanuki HLV: T. Nishimura
  1. 1T. Takahashi
  2. 33G. Endo
  3. 5T. Komatsu ▼ 32'
  4. 29K. Tao
  5. 4M. Uchida
  6. 7M. Nishimoto
  7. 10I. Kawasaki
  8. 6H. Hasegawa ▼ 82'
  9. 17T. Goto ▼ 74'
  10. 13K. Shigematsu ▼ 46'
  11. 26S. Koyama ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 2T. Nishino ▲ 32'
  2. 28S. Nakamura ▲ 46'
  3. 20T. Shimokawa ▲ 74'
  4. 23Y. Yoshii ▲ 74'
  5. 8Y. Watanabe ▲ 82'
  6. 16K. Watanabe
  7. 21K. Usui
Azul Claro Numazu HLV: K. Mochizuki
  1. 45H. Musha
  2. 2T. Fujisaki
  3. 3T. Anzai
  4. 38T. Hama
  5. 13Y. Tsukegi
  6. 8K. Suzuki
  7. 15T. Sugai
  8. 20N. Sato ▼ 63'
  9. 14K. Tokunaga ▼ 81'
  10. 31K. Kijima ▼ 63'
  11. 17N. Browne ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 7K. Uryu ▲ 63'
  2. 33H. Toyama ▲ 63'
  3. 22T. Shinozaki ▲ 81'
  4. 29T. Sugimoto ▲ 89'
  5. 25T. Ito
  6. 1M. Nomura
  7. 37Bùi Ngọc Long

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iwaki
34 72 - 23 +49 76
2
Fujieda MYFC
34 58 - 29 +29 67
3
Kagoshima United FC
34 55 - 39 +16 66
4
Matsumoto Yamaga FC
34 46 - 33 +13 66
5
Imabari
34 55 - 40 +15 60
6
Kataller Toyama
34 55 - 48 +7 60
7
Ehime FC
34 51 - 41 +10 52
8
Parceiro Nagano
34 42 - 41 +1 52
9
Tegevajaro Miyazaki
34 45 - 47 -2 46
10
Vanraure Hachinohe
34 32 - 46 -14 43
11
Fukushima United FC
34 37 - 45 -8 42
12
Gainare Tottori
34 55 - 56 -1 41
13
Kitakyushu
34 41 - 45 -4 40
14
FC Gifu
34 43 - 53 -10 37
15
Azul Claro Numazu
34 27 - 46 -19 31
16
YSCC
34 25 - 66 -41 28
17
Kamatamare Sanuki
34 27 - 49 -22 27
18
SC Sagamihara
34 31 - 50 -19 25
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu34
27Ghi được27
49Thủng lưới46
0.79Bàn thắng mỗi trận0.79
7Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu