Parceiro Nagano
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Thespakusatsu Gunma

Parceiro Nagano vs Thespakusatsu Gunma

Tỷ số chung cuộc: Parceiro Nagano 3-2 Thespakusatsu Gunma tại J3 League, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Parceiro Nagano thắng 2, hòa 2, Thespakusatsu Gunma thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 3
Phong độ
LLDDD Parceiro Nagano
LWLLL Thespakusatsu Gunma
  1. 27' R. Fujimori · N. Sanda 1-0
  2. 42' 1-1 S. Aoki
  3. HT1-1
  4. 46' A. Kawata R. Fujimura
  5. 54' I. Kondophản lưới 2-1
  6. 67' S. Koga Y. Hasegawa
  7. 67' K. Higuchi N. Sanda
  8. 71' H. Konishi T. Shimokawa
  9. 71' Y. Takazawa S. Aoki
  10. 75' K. Fujikawa R. Fujimori
  11. 75' K. Ukita K. Ito
  12. 75' K. Ukita · K. Higuchi 3-1
  13. 78' G. Sehata R. Ohata
  14. 78' S. Adachi R. Tagashira
  15. 86' E. Gyotoku
  16. 87' Lim Ji-hoon R. Yamanaka
  17. 90' K. Tanaka
  18. 90' 3-2 A. Kawata · Y. Takazawa
  19. FT3-2

Đội hình

Parceiro Nagano HLV: Chikara Fujimoto
  1. 21S. Matsubara
  2. 3K. Tomita
  3. 24K. Sunamori
  4. 4E. Gyotoku
  5. 13H. Konishi
  6. 5Y. Hasegawa ▼ 67'
  7. 10R. Yamanaka ▼ 87'
  8. 25K. Tanaka
  9. 14N. Sanda ▼ 67'
  10. 9R. Fujimori ▼ 75'
  11. 19K. Ito ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 1K. Tajiri
  2. 16K. Ishii
  3. 22K. Yoshida
  4. 46S. Koga ▲ 67'
  5. 23Lim Ji-hoon ▲ 87'
  6. 15K. Higuchi ▲ 67'
  7. 28K. Fujikawa ▲ 75'
  8. 33K. Ando
  9. 18K. Ukita ▲ 75'
Thespakusatsu Gunma HLV: Masaru Okita
  1. 13I. Kondo
  2. 2R. Tagashira ▼ 78'
  3. 3R. Ohata ▼ 78'
  4. 22Y. Takahashi
  5. 8R. Yamauchi
  6. 6S. Yonehara
  7. 7Y. Nishimura
  8. 27R. Fujimura ▼ 46'
  9. 20T. Shimokawa ▼ 71'
  10. 9S. Aoki ▼ 71'
  11. 17A. Yamanaka

Dự bị 9

  1. 1R. Ishii
  2. 30T. Koyanagi
  3. 37G. Sehata ▲ 78'
  4. 36S. Adachi ▲ 78'
  5. 11T. Kagami
  6. 38H. Konishi ▲ 71'
  7. 32A. Kawata ▲ 46'
  8. 18S. Tanaka
  9. 10Y. Takazawa ▲ 71'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
29Ghi được58
57Thủng lưới67
0.74Bàn thắng mỗi trận1.41
10Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu