Parceiro Nagano
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Thespakusatsu Gunma

Parceiro Nagano vs Thespakusatsu Gunma

Tỷ số chung cuộc: Parceiro Nagano 2-2 Thespakusatsu Gunma tại J3 League, 6 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Parceiro Nagano thắng 2, hòa 2, Thespakusatsu Gunma thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 10
Phong độ
LLDDD Parceiro Nagano
LWLLL Thespakusatsu Gunma
  1. 2' 0-1 K. Oshima
  2. HT0-1
  3. 54' R. Matsumura Y. Doan
  4. 59' T. Tsuda11m 1-1
  5. 63' S. Okada T. Kobayashi
  6. 68' Y. Unozawa Y. Sato
  7. 69' T. Okubo S. Takahashi
  8. 76' 1-2 S. Okada
  9. 78' H. Azuma I. Kokuryo
  10. 80' H. Azuma 2-2
  11. FT2-2

Đội hình

Parceiro Nagano HLV: T. Asano
  1. 16N. Abe
  2. 3T. Oshima
  3. 2Y. Matsubara
  4. 15R. Nishiguchi
  5. 6S. Iwanuma
  6. 22I. Kokuryo ▼ 78'
  7. 25K. Arinaga
  8. 7Y. Sato ▼ 68'
  9. 8S. Kawai
  10. 23Y. Doan ▼ 54'
  11. 9T. Tsuda

Dự bị 7

  1. 28R. Matsumura ▲ 54'
  2. 10Y. Unozawa ▲ 68'
  3. 14H. Azuma ▲ 78'
  4. 5M. Teraoka
  5. 17T. Myojin
  6. 20Y. Tsunami
  7. 21A. Ozawa
Thespakusatsu Gunma HLV: K. Nuno
  1. 21S. Matsubara
  2. 29K. Hoshihara
  3. 2T. Funatsu
  4. 13S. Kukita
  5. 16K. Ichikawa
  6. 6T. Kobayashi ▼ 63'
  7. 30Y. Matsushita
  8. 8K. Kazama
  9. 27K. Oshima
  10. 7S. Takahashi ▼ 69'
  11. 20T. Iwata

Dự bị 7

  1. 9S. Okada ▲ 63'
  2. 39T. Okubo ▲ 69'
  3. 1S. Tokizawa
  4. 3Y. Kawagishi
  5. 4S. Tsubouchi
  6. 5T. Abe
  7. 14N. Yoshida

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ryukyu
32 70 - 40 +30 66
2
Kagoshima United FC
32 46 - 35 +11 57
3
Gainare Tottori
32 61 - 47 +14 53
4
Azul Claro Numazu
32 40 - 29 +11 52
5
Thespakusatsu Gunma
32 37 - 35 +2 52
6
Gamba Osaka U23
32 53 - 43 +10 47
7
Cerezo Osaka U23
32 47 - 36 +11 46
8
Blaublitz Akita
32 37 - 35 +2 43
9
SC Sagamihara
32 42 - 53 -11 42
10
Parceiro Nagano
32 39 - 37 +2 41
11
Kataller Toyama
32 41 - 50 -9 41
12
Fukushima United FC
32 36 - 43 -7 40
13
Grulla Morioka
32 41 - 56 -15 40
14
Tokyo U23
32 38 - 45 -7 36
15
YSCC
32 40 - 48 -8 34
16
Fujieda MYFC
32 32 - 48 -16 34
17
Kitakyushu
32 22 - 42 -20 27

So sánh

34Trận đấu34
42Ghi được39
40Thủng lưới40
1.24Bàn thắng mỗi trận1.15
6Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu