Parceiro Nagano
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Thespakusatsu Gunma

Parceiro Nagano vs Thespakusatsu Gunma

Tỷ số chung cuộc: Parceiro Nagano 0-1 Thespakusatsu Gunma tại J3 League, 16 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Parceiro Nagano thắng 2, hòa 2, Thespakusatsu Gunma thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 12
Phong độ
LLDDD Parceiro Nagano
LWLLL Thespakusatsu Gunma
  1. HT0-0
  2. 64' T. Tsuda Y. Oshiro
  3. 71' S. Iwanuma T. Myojin
  4. 74' T. Tanaka S. Okada
  5. 80' R. Kubota Y. Takazawa
  6. 87' S. Fukuda J. Kinjo
  7. 88' R. Takeshita H. Azuma
  8. 90'+4 0-1 T. Tanaka
  9. FT0-1

Đội hình

Parceiro Nagano HLV: Y. Yokoyama
  1. 21K. Tachikawa
  2. 3T. Oshima
  3. 4T. Uchino
  4. 2Y. Matsubara
  5. 13S. Yamaguchi
  6. 18K. Uchida
  7. 17T. Myojin ▼ 71'
  8. 14H. Azuma ▼ 88'
  9. 29R. Yamada
  10. 23Y. Oshiro ▼ 64'
  11. 19Y. Mikami

Dự bị 7

  1. 9T. Tsuda ▲ 64'
  2. 6S. Iwanuma ▲ 71'
  3. 27R. Takeshita ▲ 88'
  4. 5J. Ikeda
  5. 7N. Senoo
  6. 16N. Abe
  7. 30N. Urakami
Thespakusatsu Gunma HLV: K. Nuno
  1. 23S. Yoshida
  2. 32K. Watanabe
  3. 2T. Funatsu
  4. 24Y. Mitsunaga
  5. 19M. Yoshida
  6. 6S. Sato
  7. 15J. Kinjo ▼ 87'
  8. 9S. Okada ▼ 74'
  9. 10S. Aoki
  10. 7J. Kato
  11. 17Y. Takazawa ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 14T. Tanaka ▲ 74'
  2. 8R. Kubota ▲ 80'
  3. 28S. Fukuda ▲ 87'
  4. 3J. Suzuki
  5. 5T. Aoki
  6. 18S. Nakamura
  7. 21Kim Chol-Ho

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitakyushu
34 51 - 27 +24 66
2
Thespakusatsu Gunma
34 59 - 34 +25 63
3
Fujieda MYFC
34 42 - 31 +11 63
4
Kataller Toyama
34 54 - 31 +23 58
5
Roasso Kumamoto
34 45 - 39 +6 57
6
Cerezo Osaka U23
34 49 - 56 -7 52
7
Gainare Tottori
34 49 - 59 -10 50
8
Blaublitz Akita
34 45 - 35 +10 49
9
Parceiro Nagano
34 35 - 34 +1 49
10
Vanraure Hachinohe
34 49 - 42 +7 48
11
Fukushima United FC
34 45 - 53 -8 43
12
Azul Claro Numazu
34 35 - 43 -8 39
13
YSCC
34 53 - 65 -12 39
14
Kamatamare Sanuki
34 33 - 49 -16 39
15
SC Sagamihara
34 36 - 45 -9 38
16
Tokyo U23
34 43 - 52 -9 36
17
Gamba Osaka U23
34 54 - 55 -1 35
18
Grulla Morioka
34 36 - 63 -27 26
Thăng hạng

So sánh

36Trận đấu36
36Ghi được59
35Thủng lưới34
1Bàn thắng mỗi trận1.64
13Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu