Thespakusatsu Gunma
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Parceiro Nagano

Thespakusatsu Gunma vs Parceiro Nagano

Tỷ số chung cuộc: Thespakusatsu Gunma 0-1 Parceiro Nagano tại J3 League, 15 tháng 7, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Thespakusatsu Gunma thắng 3, hòa 2, Parceiro Nagano thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 18
Phong độ
LWLLL Thespakusatsu Gunma
LLDDD Parceiro Nagano
  1. 39' 0-1 Y. Doan
  2. HT0-1
  3. 56' T. Suzuki N. Yoshida
  4. 57' H. Bandai Y. Unozawa
  5. 61' T. Okubo T. Kobayashi
  6. 73' K. Ichikawa S. Takahashi
  7. 79' K. Tanaka A. Ozawa
  8. 86' T. Uchino R. Matsumura
  9. FT0-1

Đội hình

Thespakusatsu Gunma HLV: K. Nuno
  1. 21S. Matsubara
  2. 29K. Hoshihara
  3. 2T. Funatsu
  4. 5T. Abe
  5. 13S. Kukita
  6. 6T. Kobayashi ▼ 61'
  7. 8K. Kazama
  8. 14N. Yoshida ▼ 56'
  9. 27K. Oshima
  10. 7S. Takahashi ▼ 73'
  11. 18Y. Komuta

Dự bị 7

  1. 17T. Suzuki ▲ 56'
  2. 39T. Okubo ▲ 61'
  3. 16K. Ichikawa ▲ 73'
  4. 4S. Tsubouchi
  5. 11Y. Okaniwa
  6. 23Park Seung-Ri
  7. 30Y. Matsushita
Parceiro Nagano HLV: Y. Sakakura
  1. 21A. Ozawa ▼ 79'
  2. 3T. Oshima
  3. 2Y. Matsubara
  4. 5M. Teraoka
  5. 6S. Iwanuma
  6. 14H. Azuma
  7. 22I. Kokuryo
  8. 28R. Matsumura ▼ 86'
  9. 23Y. Doan
  10. 19Y. Mikami
  11. 10Y. Unozawa ▼ 57'

Dự bị 7

  1. 30H. Bandai ▲ 57'
  2. 1K. Tanaka ▲ 79'
  3. 4T. Uchino ▲ 86'
  4. 7Y. Sato
  5. 8S. Kawai
  6. 13Y. Katsumata
  7. 15R. Nishiguchi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ryukyu
32 70 - 40 +30 66
2
Kagoshima United FC
32 46 - 35 +11 57
3
Gainare Tottori
32 61 - 47 +14 53
4
Azul Claro Numazu
32 40 - 29 +11 52
5
Thespakusatsu Gunma
32 37 - 35 +2 52
6
Gamba Osaka U23
32 53 - 43 +10 47
7
Cerezo Osaka U23
32 47 - 36 +11 46
8
Blaublitz Akita
32 37 - 35 +2 43
9
SC Sagamihara
32 42 - 53 -11 42
10
Parceiro Nagano
32 39 - 37 +2 41
11
Kataller Toyama
32 41 - 50 -9 41
12
Fukushima United FC
32 36 - 43 -7 40
13
Grulla Morioka
32 41 - 56 -15 40
14
Tokyo U23
32 38 - 45 -7 36
15
YSCC
32 40 - 48 -8 34
16
Fujieda MYFC
32 32 - 48 -16 34
17
Kitakyushu
32 22 - 42 -20 27

So sánh

34Trận đấu34
39Ghi được42
40Thủng lưới40
1.15Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu