YSCC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Matsumoto Yamaga FC

YSCC vs Matsumoto Yamaga FC

Tỷ số chung cuộc: YSCC 0-2 Matsumoto Yamaga FC tại J3 League, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: YSCC thắng 2, hòa 1, Matsumoto Yamaga FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 34
Sân vận động
NHK Spring Mitsuzawa Football Stadium, Yokohama
Phong độ
LLLWL YSCC
LDDDD Matsumoto Yamaga FC
  1. 7' H. Oshima
  2. 11' 0-1 Y. Kikui11m
  3. 22' S. Yonehara
  4. 45'+2 K. Yamamoto
  5. HT0-1
  6. 46' J. Nakamura K. Murakoshi
  7. 63' A. Kikutani
  8. 65' R. Yasunaga S. Yonehara
  9. 74' M. Hanafusa A. Kikutani
  10. 74' P. Ogochukwu Y. Kayanuma
  11. 74' S. Nishiyama K. Matsumura
  12. 77' 0-2 Y. Kikui · J. Nakamura
  13. 78' H. Asakawa T. Ando
  14. 78' K. Takai K. Yamamoto
  15. 83' K. Dodate S. Kojima
  16. 86' J. Pedersen Y. Yanagi
  17. 87' Y. Fujita
  18. 87' K. Takai
  19. 90'+1 K. Mawatari Y. Kikui
  20. FT0-2

Đội hình

YSCC HLV: K. Kuranuki
  1. 82N. Goto
  2. 3T. Fujiwara
  3. 5H. Oshima
  4. 30S. Kojima ▼ 83'
  5. 8Y. Yanagi ▼ 86'
  6. 7A. Kikutani ▼ 74'
  7. 39K. Okumura
  8. 33R. Hashimoto
  9. 15Y. Fujita
  10. 9Y. Kayanuma ▼ 74'
  11. 32K. Matsumura ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 2M. Hanafusa ▲ 74'
  2. 67P. Ogochukwu ▲ 74'
  3. 25S. Nishiyama ▲ 74'
  4. 4K. Dodate ▲ 83'
  5. 11J. Pedersen ▲ 86'
  6. 10R. Yamamoto
  7. 31M. Okamoto
Matsumoto Yamaga FC HLV: M. Shimoda
  1. 1I. Ouchi
  2. 4S. Takahashi
  3. 40D. Higuchi
  4. 2T. Miyabe
  5. 44T. Nonomura
  6. 15K. Yamamoto ▼ 78'
  7. 32S. Yonehara ▼ 65'
  8. 22K. Saso
  9. 41K. Murakoshi ▼ 46'
  10. 10Y. Kikui ▼ 90'
  11. 14T. Ando ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 25J. Nakamura ▲ 46'
  2. 46R. Yasunaga ▲ 65'
  3. 11H. Asakawa ▲ 78'
  4. 9K. Takai ▲ 78'
  5. 7K. Mawatari ▲ 90'
  6. 13Y. Hashiuchi
  7. 16T. Murayama

Thống kê

12
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

40Trận đấu47
35Ghi được73
68Thủng lưới62
0.88Bàn thắng mỗi trận1.55
9Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn23
19Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu