Matsumoto Yamaga FC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
YSCC

Matsumoto Yamaga FC vs YSCC

Tỷ số chung cuộc: Matsumoto Yamaga FC 0-2 YSCC tại J3 League, 18 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Matsumoto Yamaga FC thắng 3, hòa 1, YSCC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 36
Sân vận động
Sunpro Alwin Stadium, Matsumoto
Phong độ
DDDDL Matsumoto Yamaga FC
LLLWL YSCC
  1. 37' 0-1 D. Sato · T. Nakazato
  2. HT0-1
  3. 50' R. Yasunaga
  4. 56' K. Watanabe Y. Taki
  5. 56' L. Nozawa K. Murakoshi
  6. 61' H. Oshima Y. Fujita
  7. 61' R. Wakizaka L. Tinelli
  8. 64' T. Nonomura
  9. 67' 0-2 H. Oshima · T. Nakazato
  10. 71' Y. Hashiuchi S. Fujitani
  11. 71' I. Enomoto R. Yasunaga
  12. 71' S. Sumida R. Yamamoto
  13. 81' T. Nakazato
  14. 90'+2 R. Yamamoto T. Nakazato
  15. 90'+2 C. Arroyo Y. Kayanuma
  16. FT0-2

Đội hình

Matsumoto Yamaga FC HLV: M. Shimoda
  1. 21Víctor Ibáñez
  2. 48S. Fujitani ▼ 71'
  3. 43M. Tokida
  4. 41R. Yamamoto ▼ 71'
  5. 44T. Nonomura
  6. 32S. Yonehara
  7. 23Y. Taki ▼ 56'
  8. 6K. Yamaguchi
  9. 46R. Yasunaga ▼ 71'
  10. 29K. Murakoshi ▼ 56'
  11. 19R. Komatsu

Dự bị 7

  1. 49K. Watanabe ▲ 56'
  2. 18L. Nozawa ▲ 56'
  3. 13Y. Hashiuchi ▲ 71'
  4. 25I. Enomoto ▲ 71'
  5. 36S. Sumida ▲ 71'
  6. 16T. Murayama
  7. 14Paulinho
YSCC HLV: K. Kuranuki
  1. 16J. Kodama
  2. 3T. Fujiwara
  3. 27S. Nikaido
  4. 30S. Kojima
  5. 50T. Nakazato ▼ 90'
  6. 49L. Tinelli ▼ 61'
  7. 32K. Matsumura
  8. 46S. Koga
  9. 48Y. Fujita ▼ 61'
  10. 9Y. Kayanuma ▼ 90'
  11. 47D. Sato

Dự bị 7

  1. 15H. Oshima ▲ 61'
  2. 14R. Wakizaka ▲ 61'
  3. 10R. Yamamoto ▲ 90'
  4. 55C. Arroyo ▲ 90'
  5. 40R. Hashimoto
  6. 7A. Kikutani
  7. 31M. Okamoto

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

39Trận đấu38
51Ghi được48
49Thủng lưới50
1.31Bàn thắng mỗi trận1.26
14Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu