YSCC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Matsumoto Yamaga FC

YSCC vs Matsumoto Yamaga FC

Tỷ số chung cuộc: YSCC 1-2 Matsumoto Yamaga FC tại J3 League, 20 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: YSCC thắng 2, hòa 1, Matsumoto Yamaga FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 2
Sân vận động
NHK Spring Mitsuzawa Football Stadium, Yokohama
Trọng tài
K. Yano
Phong độ
LLLWL YSCC
DDDDL Matsumoto Yamaga FC
  1. 18' S. Yonehara
  2. 39' K. Hashimoto
  3. HT0-0
  4. 48' 0-1 R. Toyama · Lucão
  5. 54' R. Komatsu Lucão
  6. 61' Y. Kikui S. Sumida
  7. 61' T. Inafuku S. Yonehara
  8. 65' 0-2 R. Komatsu · K. Sato
  9. 66' D. Taba A. Yoshida
  10. 72' S. Kawabe R. Wakizaka
  11. 72' M. Hanafusa K. Hashimoto
  12. 72' T. Hayashi Y. Yanagi
  13. 79' T. Fujiwara · D. Taba 1-2
  14. 80' Y. Hashiuchi K. Sato
  15. 80' I. Enomoto A. Yokoyama
  16. 82' A. Kikutani Y. Kanda
  17. 90' H. Miyauchi
  18. FT1-2

Đội hình

YSCC HLV: K. Nakada
  1. 1R. Sagawa
  2. 3K. Munechika
  3. 6T. Fujiwara
  4. 35K. Hashimoto ▼ 72'
  5. 7Y. Kanda ▼ 82'
  6. 4K. Dodate
  7. 8A. Yoshida ▼ 66'
  8. 10Y. Yanagi ▼ 72'
  9. 32R. Furuyado
  10. 34R. Wakizaka ▼ 72'
  11. 5H. Miyauchi

Dự bị 7

  1. 20D. Taba ▲ 66'
  2. 13S. Kawabe ▲ 72'
  3. 2M. Hanafusa ▲ 72'
  4. 24T. Hayashi ▲ 72'
  5. 14A. Kikutani ▲ 82'
  6. 19K. Wada
  7. 16S. Tani
Matsumoto Yamaga FC HLV: H. Nanami
  1. 21Víctor Ibáñez
  2. 43M. Tokida
  3. 37T. Miyabe
  4. 14Paulinho
  5. 26K. Sato ▼ 80'
  6. 8Y. Shimokawa
  7. 23R. Toyama
  8. 22S. Yonehara ▼ 61'
  9. 36S. Sumida ▼ 61'
  10. 9Lucão ▼ 54'
  11. 32A. Yokoyama ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 19R. Komatsu ▲ 54'
  2. 15Y. Kikui ▲ 61'
  3. 34T. Inafuku ▲ 61'
  4. 13Y. Hashiuchi ▲ 80'
  5. 25I. Enomoto ▲ 80'
  6. 16T. Murayama
  7. 11M. Yasuda

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iwaki
34 72 - 23 +49 76
2
Fujieda MYFC
34 58 - 29 +29 67
3
Kagoshima United FC
34 55 - 39 +16 66
4
Matsumoto Yamaga FC
34 46 - 33 +13 66
5
Imabari
34 55 - 40 +15 60
6
Kataller Toyama
34 55 - 48 +7 60
7
Ehime FC
34 51 - 41 +10 52
8
Parceiro Nagano
34 42 - 41 +1 52
9
Tegevajaro Miyazaki
34 45 - 47 -2 46
10
Vanraure Hachinohe
34 32 - 46 -14 43
11
Fukushima United FC
34 37 - 45 -8 42
12
Gainare Tottori
34 55 - 56 -1 41
13
Kitakyushu
34 41 - 45 -4 40
14
FC Gifu
34 43 - 53 -10 37
15
Azul Claro Numazu
34 27 - 46 -19 31
16
YSCC
34 25 - 66 -41 28
17
Kamatamare Sanuki
34 27 - 49 -22 27
18
SC Sagamihara
34 31 - 50 -19 25
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu36
25Ghi được51
66Thủng lưới40
0.74Bàn thắng mỗi trận1.42
8Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn19
14Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu