Matsumoto Yamaga FC vs YSCC
Tỷ số chung cuộc: Matsumoto Yamaga FC 0-1 YSCC tại J3 League, 25 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Matsumoto Yamaga FC thắng 3, hòa 1, YSCC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J3 League · Vòng 26
- Sân vận động
- Sunpro Alwin Stadium, Matsumoto
- Trọng tài
- T. Ueda
- Phong độ
- DDDDL Matsumoto Yamaga FC
- LLLWL YSCC
- 7' Lucao
- 44' 0-1 L. Tinelli · A. Yoshida
- HT0-1
- 46' ▲ T. Hamasaki ▼ R. Nakayama
- 51' S. Koga
- 61' ▲ K. Sato ▼ Y. Kikui
- 61' ▲ I. Enomoto ▼ R. Komatsu
- 61' ▲ A. Yokoyama ▼ Lucão
- 66' ▲ D. Taba ▼ L. Tinelli
- 66' ▲ Y. Kanda ▼ D. Matsui
- 69' S. Kawabe
- 74' ▲ T. Miyabe ▼ T. Nonomura
- 75' R. Sagawa
- 81' ▲ K. Oizumi ▼ R. Yamamoto
- 90'+2 ▲ T. Nagasawa ▼ S. Kawabe
- FT0-1
Đội hình
- 21Víctor Ibáñez
- 43M. Tokida
- 33Y. Ono
- 44T. Nonomura ▼ 74'
- 14Paulinho
- 8Y. Shimokawa
- 23R. Toyama
- 6R. Nakayama ▼ 46'
- 9Lucão ▼ 61'
- 19R. Komatsu ▼ 61'
- 15Y. Kikui ▼ 61'
Dự bị 7
- 20T. Hamasaki ▲ 46'
- 26K. Sato ▲ 61'
- 25I. Enomoto ▲ 61'
- 32A. Yokoyama ▲ 61'
- 37T. Miyabe ▲ 74'
- 13Y. Hashiuchi
- 16T. Murayama
- 1R. Sagawa
- 6T. Fujiwara
- 2M. Hanafusa
- 22D. Matsui ▼ 66'
- 49L. Tinelli ▼ 66'
- 21R. Yamamoto ▼ 81'
- 4K. Dodate
- 8A. Yoshida
- 10Y. Yanagi
- 46S. Koga
- 13S. Kawabe ▼ 90'
Dự bị 7
- 20D. Taba ▲ 66'
- 7Y. Kanda ▲ 66'
- 9K. Oizumi ▲ 81'
- 36T. Nagasawa ▲ 90'
- 5H. Miyauchi
- 40R. Ishii
- 25S. Nishiyama
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 72 - 23 | +49 | 76 | |
| 2 | 34 | 58 - 29 | +29 | 67 | |
| 3 | 34 | 55 - 39 | +16 | 66 | |
| 4 | 34 | 46 - 33 | +13 | 66 | |
| 5 | 34 | 55 - 40 | +15 | 60 | |
| 6 | 34 | 55 - 48 | +7 | 60 | |
| 7 | 34 | 51 - 41 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 42 - 41 | +1 | 52 | |
| 9 | 34 | 45 - 47 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 32 - 46 | -14 | 43 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 42 | |
| 12 | 34 | 55 - 56 | -1 | 41 | |
| 13 | 34 | 41 - 45 | -4 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 53 | -10 | 37 | |
| 15 | 34 | 27 - 46 | -19 | 31 | |
| 16 | 34 | 25 - 66 | -41 | 28 | |
| 17 | 34 | 27 - 49 | -22 | 27 | |
| 18 | 34 | 31 - 50 | -19 | 25 |
Thăng hạng
So sánh
36Trận đấu34
51Ghi được25
40Thủng lưới66
1.42Bàn thắng mỗi trận0.74
14Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai14