SC Sagamihara
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Ryukyu

SC Sagamihara vs FC Ryukyu

Tỷ số chung cuộc: SC Sagamihara 0-0 FC Ryukyu tại J3 League, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Sagamihara thắng 3, hòa 2, FC Ryukyu thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 4
Sân vận động
Sagamihara Gion Stadium, Sagamihara
Phong độ
WWLLD SC Sagamihara
DWLLW FC Ryukyu
  1. 39' Y. Sato
  2. HT0-0
  3. 46' K. Fukui T. Maeda
  4. 46' M. Uehara Y. Koki
  5. 68' K. Ishii H. Shirai
  6. 68' A. Ihara D. Takagi
  7. 73' Y. Hasegawa R. Yoshitake
  8. 76' Y. Ogawa T. Takayasu
  9. 88' S. Yamauchi K. Masutani
  10. 89' Y. Hasegawa
  11. 90'+1 Y. Senuma Bruno Santos
  12. FT0-0

Đội hình

SC Sagamihara HLV: K. Toda
  1. 1M. Miura
  2. 4R. Yamashita
  3. 8R. Hashimoto
  4. 5K. Watahiki
  5. 7J. Kinjo
  6. 25R. Tanaka
  7. 6Y. Tokunaga
  8. 15T. Maeda ▼ 46'
  9. 13R. Yoshitake ▼ 73'
  10. 27T. Nishiyama
  11. 96Bruno Santos ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 22K. Fukui ▲ 46'
  2. 40Y. Hasegawa ▲ 73'
  3. 39Y. Senuma ▲ 90'
  4. 47Y. Iwakami
  5. 28Fabrício Baiano
  6. 23K. Kawashima
  7. 2D. Kato
FC Ryukyu HLV: Kim Jong-Song
  1. 1Y. Rokutan
  2. 4H. Fujiharu
  3. 17K. Masutani ▼ 88'
  4. 14J. Suzuki
  5. 19T. Takayasu ▼ 76'
  6. 24Y. Sato
  7. 6K. Okazawa
  8. 18S. Hiramatsu
  9. 55Y. Koki ▼ 46'
  10. 89D. Takagi ▼ 68'
  11. 7H. Shirai ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 22M. Uehara ▲ 46'
  2. 11K. Ishii ▲ 68'
  3. 39A. Ihara ▲ 68'
  4. 32Y. Ogawa ▲ 76'
  5. 23S. Yamauchi ▲ 88'
  6. 5K. Takezawa
  7. 35J. Higashi

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
48Ghi được52
53Thủng lưới59
1.09Bàn thắng mỗi trận1.24
15Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu