SC Sagamihara
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Ryukyu

SC Sagamihara vs FC Ryukyu

Tỷ số chung cuộc: SC Sagamihara 0-0 FC Ryukyu tại J3 League, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Sagamihara thắng 3, hòa 2, FC Ryukyu thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 11
Sân vận động
Sagamihara Gion Stadium, Sagamihara
Phong độ
WWLLD SC Sagamihara
DWLLW FC Ryukyu
  1. 22' K. Takezawa Y. Tomidokoro
  2. 29' Y. Mori
  3. HT0-0
  4. 63' H. Nukui K. Watahiki
  5. 69' T. Yanagi
  6. 70' T. Takayasu H. Shirai
  7. 70' T. Abe M. Kanazaki
  8. 82' T. Ando R. Wakabayashi
  9. 82' I. Kuribara A. Matsuzawa
  10. 84' K. Takezawa
  11. FT0-0

Đội hình

SC Sagamihara HLV: K. Toda
  1. 21A. Takeshige
  2. 4R. Yamashita
  3. 5K. Watahiki ▼ 63'
  4. 2D. Kato
  5. 25R. Tanaka
  6. 22K. Saso
  7. 13R. Yoshitake
  8. 20R. Wakabayashi ▼ 82'
  9. 27T. Nishiyama
  10. 9T. Fujinuma
  11. 18A. Matsuzawa ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 6H. Nukui ▲ 63'
  2. 14T. Ando ▲ 82'
  3. 26I. Kuribara ▲ 82'
  4. 24K. Makiyama
  5. 19S. Kunihiro
  6. 16K. Kawashima
  7. 11C. Duke
FC Ryukyu HLV: T. Kina
  1. 1D. Carvajal
  2. 2T. Fukumura
  3. 4Y. Muta
  4. 99T. Yanagi
  5. 3Y. Mori
  6. 10Y. Tomidokoro ▼ 22'
  7. 11K. Nakano
  8. 18S. Hiramatsu
  9. 44M. Kanazaki ▼ 70'
  10. 34Kelvin
  11. 7H. Shirai ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 5K. Takezawa ▲ 22'
  2. 19T. Takayasu ▲ 70'
  3. 16T. Abe ▲ 70'
  4. 15R. Araki
  5. 13S. Iwamoto
  6. 26J. Taguchi
  7. 22M. Uehara

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

40Trận đấu40
46Ghi được47
52Thủng lưới64
1.15Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu