SC Sagamihara
1 : 5
FT · Hiệp một 1:3
·
FC Ryukyu

SC Sagamihara vs FC Ryukyu

Tỷ số chung cuộc: SC Sagamihara 1-5 FC Ryukyu tại J2 League, 1 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Sagamihara thắng 3, hòa 2, FC Ryukyu thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 11
Sân vận động
Sagamihara Gion Stadium, Sagamihara
Trọng tài
T. Mikuriya
Phong độ
WWLLD SC Sagamihara
DWLLW FC Ryukyu
  1. 12' 0-1 K. Kiyotake
  2. 35' 0-2 K. Kiyotake
  3. 40' 0-3 R. Ikeda
  4. 45'+2 S. Hiramatsu 1-3
  5. HT1-3
  6. 46' J. Fujimoto K. Hoshi
  7. 46' S. Kiyohara Rômulo
  8. 46' R. Ishida R. Tada
  9. 46' T. Umebachi D. Umei
  10. 53' J. Kamata
  11. 60' S. Shimizu T. Abe
  12. 65' T. Ando M. Wada
  13. 77' S. Akamine Koya Kazama
  14. 77' S. Motegi K. Kiyotake
  15. 80' 1-4 T. Shiraiphản lưới
  16. 82' S. Motegi
  17. 85' Lee Yong-Jick K. Uesato
  18. 85' Y. Tomidokoro R. Ikeda
  19. 87' 1-5 S. Motegi
  20. FT1-5

Đội hình

SC Sagamihara HLV: F. Miura
  1. 16M. Miura
  2. 24J. Kamata
  3. 5D. Umei ▼ 46'
  4. 2R. Tada ▼ 46'
  5. 19K. Funaki
  6. 18T. Shirai
  7. 17K. Hoshi ▼ 46'
  8. 15R. Kawakami
  9. 10Rômulo ▼ 46'
  10. 23S. Hiramatsu
  11. 27M. Wada ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 4J. Fujimoto ▲ 46'
  2. 7S. Kiyohara ▲ 46'
  3. 13R. Ishida ▲ 46'
  4. 33T. Umebachi ▲ 46'
  5. 14T. Ando ▲ 65'
  6. 21A. Takeshige
  7. 29K. Goto
FC Ryukyu HLV: Y. Higuchi
  1. 26J. Taguchi
  2. 14K. Numata
  3. 4R. Okazaki
  4. 15T. Chinen
  5. 20K. Uesato ▼ 85'
  6. 6Koki Kazama ▼ 77'
  7. 13K. Kiyotake ▼ 77'
  8. 8Koya Kazama ▼ 77'
  9. 7K. Tanaka
  10. 23R. Ikeda ▼ 85'
  11. 16T. Abe ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 18S. Shimizu ▲ 60'
  2. 24S. Akamine ▲ 77'
  3. 27S. Motegi ▲ 77'
  4. 9Lee Yong-Jick ▲ 85'
  5. 10Y. Tomidokoro ▲ 85'
  6. 21S. Uehara
  7. 31K. Inose

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
37Ghi được57
56Thủng lưới48
0.82Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu