YSCC
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
SC Sagamihara

YSCC vs SC Sagamihara

Tỷ số chung cuộc: YSCC 0-4 SC Sagamihara tại J3 League, 11 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: YSCC thắng 1, hòa 4, SC Sagamihara thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 24
Sân vận động
NHK Spring Mitsuzawa Football Stadium, Yokohama
Trọng tài
K. Uda
Phong độ
LLLWL YSCC
WWLLD SC Sagamihara
  1. 12' M. Hanafusa
  2. 27' R. Ishida
  3. 35' 0-1 Y. Matsuhashi · J. Fujimoto
  4. 45'+2 0-2 Y. Matsuhashi
  5. HT0-2
  6. 46' D. Taba Y. Kanda
  7. 46' L. Tinelli M. Hanafusa
  8. 52' 0-3 R. Ishida · J. Fujimoto
  9. 57' S. Nishiyama A. Kikutani
  10. 61' K. ito Y. Matsuhashi
  11. 61' T. Fujinuma K. Ukita
  12. 67' K. Wada S. Koga
  13. 69' 0-4 K. ito
  14. 72' K. Fujino R. Tanaka
  15. 72' T. Ando J. Fujimoto
  16. 73' T. Shirai H. Mizumoto
  17. 77' Y. Nishiyama K. Dodate
  18. 82' S. Nishiyama
  19. FT0-4

Đội hình

YSCC HLV: K. Hoshikawa
  1. 40R. Ishii
  2. 3K. Munechika
  3. 6T. Fujiwara
  4. 2M. Hanafusa ▼ 46'
  5. 7Y. Kanda ▼ 46'
  6. 21R. Yamamoto
  7. 4K. Dodate ▼ 77'
  8. 10Y. Yanagi
  9. 14A. Kikutani ▼ 57'
  10. 46S. Koga ▼ 67'
  11. 13S. Kawabe

Dự bị 7

  1. 20D. Taba ▲ 46'
  2. 49L. Tinelli ▲ 46'
  3. 25S. Nishiyama ▲ 57'
  4. 19K. Wada ▲ 67'
  5. 33Y. Nishiyama ▲ 77'
  6. 1R. Sagawa
  7. 15Han Yong-Gi
SC Sagamihara HLV: N. Satsukawa
  1. 31K. Kakoi
  2. 4H. Mizumoto ▼ 73'
  3. 27D. Watabe
  4. 13R. Ishida
  5. 20Y. Fujiwara
  6. 10J. Fujimoto ▼ 72'
  7. 30S. Nakahara
  8. 25R. Tanaka ▼ 72'
  9. 15R. Kawakami
  10. 19Y. Matsuhashi ▼ 61'
  11. 9K. Ukita ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 34K. ito ▲ 61'
  2. 29T. Fujinuma ▲ 61'
  3. 40K. Fujino ▲ 72'
  4. 14T. Ando ▲ 72'
  5. 18T. Shirai ▲ 73'
  6. 1T. Shibasaki
  7. 7T. Funayama

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iwaki
34 72 - 23 +49 76
2
Fujieda MYFC
34 58 - 29 +29 67
3
Kagoshima United FC
34 55 - 39 +16 66
4
Matsumoto Yamaga FC
34 46 - 33 +13 66
5
Imabari
34 55 - 40 +15 60
6
Kataller Toyama
34 55 - 48 +7 60
7
Ehime FC
34 51 - 41 +10 52
8
Parceiro Nagano
34 42 - 41 +1 52
9
Tegevajaro Miyazaki
34 45 - 47 -2 46
10
Vanraure Hachinohe
34 32 - 46 -14 43
11
Fukushima United FC
34 37 - 45 -8 42
12
Gainare Tottori
34 55 - 56 -1 41
13
Kitakyushu
34 41 - 45 -4 40
14
FC Gifu
34 43 - 53 -10 37
15
Azul Claro Numazu
34 27 - 46 -19 31
16
YSCC
34 25 - 66 -41 28
17
Kamatamare Sanuki
34 27 - 49 -22 27
18
SC Sagamihara
34 31 - 50 -19 25
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu34
25Ghi được31
66Thủng lưới50
0.74Bàn thắng mỗi trận0.91
8Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu