SC Sagamihara
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
YSCC

SC Sagamihara vs YSCC

Tỷ số chung cuộc: SC Sagamihara 0-0 YSCC tại J3 League, 19 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Sagamihara thắng 5, hòa 4, YSCC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 7
Sân vận động
Sagamihara Gion Stadium, Sagamihara
Trọng tài
Y. Matsuzawa
Phong độ
WWLLD SC Sagamihara
LLLWL YSCC
  1. 14' J. Kamata
  2. HT0-0
  3. 46' Y. Matsuhashi T. Ando
  4. 50' R. Wakizaka
  5. 62' K. Hashimoto T. Uemura
  6. 66' D. Taba R. Wakizaka
  7. 69' R. Furuyado
  8. 69' R. Kawakami S. Nakahara
  9. 72' R. Yamamoto R. Furuyado
  10. 72' A. Kikutani D. Matsui
  11. 73' L. Nozawa K. Saso
  12. 84' T. Shirai D. Watabe
  13. FT0-0

Đội hình

SC Sagamihara HLV: T. Takagi
  1. 31K. Kakoi
  2. 24J. Kamata
  3. 27D. Watabe ▼ 84'
  4. 2R. Tada
  5. 13R. Ishida
  6. 20Y. Fujiwara
  7. 30S. Nakahara ▼ 69'
  8. 25R. Tanaka
  9. 14T. Ando ▼ 46'
  10. 7T. Funayama
  11. 22K. Saso ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 19Y. Matsuhashi ▲ 46'
  2. 15R. Kawakami ▲ 69'
  3. 28L. Nozawa ▲ 73'
  4. 18T. Shirai ▲ 84'
  5. 10J. Fujimoto
  6. 1T. Shibasaki
  7. 17R. Fukushima
YSCC HLV: K. Nakada
  1. 40R. Ishii
  2. 3K. Munechika
  3. 2M. Hanafusa
  4. 22D. Matsui ▼ 72'
  5. 8A. Yoshida
  6. 10Y. Yanagi
  7. 26T. Uemura ▼ 62'
  8. 32R. Furuyado ▼ 72'
  9. 34R. Wakizaka ▼ 66'
  10. 24T. Hayashi
  11. 5H. Miyauchi

Dự bị 7

  1. 35K. Hashimoto ▲ 62'
  2. 20D. Taba ▲ 66'
  3. 21R. Yamamoto ▲ 72'
  4. 14A. Kikutani ▲ 72'
  5. 16S. Tani
  6. 13S. Kawabe
  7. 28A. Gbevegnon Hidaka

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iwaki
34 72 - 23 +49 76
2
Fujieda MYFC
34 58 - 29 +29 67
3
Kagoshima United FC
34 55 - 39 +16 66
4
Matsumoto Yamaga FC
34 46 - 33 +13 66
5
Imabari
34 55 - 40 +15 60
6
Kataller Toyama
34 55 - 48 +7 60
7
Ehime FC
34 51 - 41 +10 52
8
Parceiro Nagano
34 42 - 41 +1 52
9
Tegevajaro Miyazaki
34 45 - 47 -2 46
10
Vanraure Hachinohe
34 32 - 46 -14 43
11
Fukushima United FC
34 37 - 45 -8 42
12
Gainare Tottori
34 55 - 56 -1 41
13
Kitakyushu
34 41 - 45 -4 40
14
FC Gifu
34 43 - 53 -10 37
15
Azul Claro Numazu
34 27 - 46 -19 31
16
YSCC
34 25 - 66 -41 28
17
Kamatamare Sanuki
34 27 - 49 -22 27
18
SC Sagamihara
34 31 - 50 -19 25
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu34
31Ghi được25
50Thủng lưới66
0.91Bàn thắng mỗi trận0.74
6Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu