SC Sagamihara
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
YSCC

SC Sagamihara vs YSCC

Tỷ số chung cuộc: SC Sagamihara 0-0 YSCC tại J3 League, 27 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Sagamihara thắng 5, hòa 4, YSCC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 1
Sân vận động
Sagamihara Gion Stadium, Sagamihara
Trọng tài
K. Nagamine
Phong độ
WWLLD SC Sagamihara
LLLWL YSCC
  1. 28' Y. Funabashi M. Hanafusa
  2. HT0-0
  3. 46' Yuri Mamute K. Mishima
  4. 46' S. Otoizumi S. Nishiyama
  5. 56' T. Uemura H. Ikegaya
  6. 60' M. Wada S. Kiyohara
  7. 74' A. Yoshida R. Yamamoto
  8. 75' P. Ugochukwu T. Miyamoto
  9. 83' R. Saito Rômulo
  10. 89' S. Kanmera E. Matsuda
  11. FT0-0

Đội hình

SC Sagamihara HLV: F. Miura
  1. 1Víctor Ibañez
  2. 3S. Tomisawa
  3. 2R. Tada
  4. 14Y. Tamura
  5. 33T. Umebachi
  6. 19S. Kiyohara ▼ 60'
  7. 17K. Hoshi
  8. 28N. Kanuma
  9. 24E. Matsuda ▼ 89'
  10. 15K. Mishima ▼ 46'
  11. 10Rômulo ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 9Yuri Mamute ▲ 46'
  2. 27M. Wada ▲ 60'
  3. 13R. Saito ▲ 83'
  4. 26S. Kanmera ▲ 89'
  5. 18T. Shirai
  6. 32G. Harada
  7. 38T. Chiaki
YSCC HLV: Y. Stalph
  1. 1I. Ouchi
  2. 3K. Munechika
  3. 5H. Ikegaya ▼ 56'
  4. 25S. Nishiyama ▼ 46'
  5. 2M. Hanafusa ▼ 28'
  6. 21R. Yamamoto ▼ 74'
  7. 4K. Dodate
  8. 7K. Miyao
  9. 6Y. Sato
  10. 11T. Miyamoto ▼ 75'
  11. 9K. Oizumi

Dự bị 7

  1. 23Y. Funabashi ▲ 28'
  2. 18S. Otoizumi ▲ 46'
  3. 26T. Uemura ▲ 56'
  4. 8A. Yoshida ▲ 74'
  5. 28P. Ugochukwu ▲ 75'
  6. 16R. Sagawa
  7. 41T. Abiko

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Blaublitz Akita
34 55 - 18 +37 73
2
SC Sagamihara
34 43 - 35 +8 61
3
Parceiro Nagano
34 45 - 26 +19 59
4
Kagoshima United FC
34 55 - 43 +12 58
5
Gainare Tottori
34 47 - 37 +10 57
6
FC Gifu
34 50 - 39 +11 56
7
Imabari
34 39 - 27 +12 55
8
Roasso Kumamoto
34 56 - 47 +9 54
9
Kataller Toyama
34 52 - 43 +9 50
10
Fujieda MYFC
34 48 - 44 +4 49
11
Grulla Morioka
34 36 - 47 -11 42
12
Azul Claro Numazu
34 36 - 40 -4 41
13
Fukushima United FC
34 46 - 55 -9 39
14
Gamba Osaka U23
34 43 - 55 -12 35
15
Vanraure Hachinohe
34 42 - 56 -14 33
16
Kamatamare Sanuki
34 33 - 52 -19 31
17
YSCC
34 37 - 66 -29 27
18
Cerezo Osaka U23
34 28 - 61 -33 25
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu34
43Ghi được37
35Thủng lưới66
1.26Bàn thắng mỗi trận1.09
12Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu