YSCC
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
SC Sagamihara

YSCC vs SC Sagamihara

Tỷ số chung cuộc: YSCC 0-3 SC Sagamihara tại J3 League, 11 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: YSCC thắng 1, hòa 4, SC Sagamihara thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 21
Sân vận động
Nippatsu Mitsuzawa Stadium, Yokohama
Trọng tài
Y. Matsuzawa
Phong độ
LLLWL YSCC
WWLLD SC Sagamihara
  1. HT0-0
  2. 56' Yuri Mamute M. Wada
  3. 62' 0-1 Rômulo11m
  4. 66' S. Kiyohara Milton Júnior
  5. 72' R. Furuyama D. Taba
  6. 78' J. Fujimoto Rômulo
  7. 81' S. Otoizumi A. Yoshida
  8. 81' Y. Funabashi K. Oizumi
  9. 82' 0-2 R. Saito
  10. 89' J. Pedersen N. Akiba
  11. 90'+6 0-3 Yuri Mamute
  12. FT0-3

Đội hình

YSCC HLV: Y. Stalph
  1. 1I. Ouchi
  2. 5H. Ikegaya
  3. 2M. Hanafusa
  4. 32N. Akiba ▼ 89'
  5. 4K. Dodate
  6. 7K. Miyao
  7. 8A. Yoshida ▼ 81'
  8. 6Y. Sato
  9. 11T. Miyamoto
  10. 9K. Oizumi ▼ 81'
  11. 20D. Taba ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 27R. Furuyama ▲ 72'
  2. 18S. Otoizumi ▲ 81'
  3. 23Y. Funabashi ▲ 81'
  4. 15J. Pedersen ▲ 89'
  5. 16R. Sagawa
  6. 25S. Nishiyama
  7. 26T. Uemura
SC Sagamihara HLV: F. Miura
  1. 1Víctor Ibañez
  2. 5D. Umei
  3. 2R. Tada
  4. 8Milton Júnior ▼ 66'
  5. 18T. Shirai
  6. 20R. Kubota
  7. 27M. Wada ▼ 56'
  8. 17K. Hoshi
  9. 28N. Kanuma
  10. 10Rômulo ▼ 78'
  11. 13R. Saito

Dự bị 7

  1. 9Yuri Mamute ▲ 56'
  2. 19S. Kiyohara ▲ 66'
  3. 4J. Fujimoto ▲ 78'
  4. 6J. Inamoto
  5. 7K. Kajiyama
  6. 15K. Mishima
  7. 16M. Miura

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Blaublitz Akita
34 55 - 18 +37 73
2
SC Sagamihara
34 43 - 35 +8 61
3
Parceiro Nagano
34 45 - 26 +19 59
4
Kagoshima United FC
34 55 - 43 +12 58
5
Gainare Tottori
34 47 - 37 +10 57
6
FC Gifu
34 50 - 39 +11 56
7
Imabari
34 39 - 27 +12 55
8
Roasso Kumamoto
34 56 - 47 +9 54
9
Kataller Toyama
34 52 - 43 +9 50
10
Fujieda MYFC
34 48 - 44 +4 49
11
Grulla Morioka
34 36 - 47 -11 42
12
Azul Claro Numazu
34 36 - 40 -4 41
13
Fukushima United FC
34 46 - 55 -9 39
14
Gamba Osaka U23
34 43 - 55 -12 35
15
Vanraure Hachinohe
34 42 - 56 -14 33
16
Kamatamare Sanuki
34 33 - 52 -19 31
17
YSCC
34 37 - 66 -29 27
18
Cerezo Osaka U23
34 28 - 61 -33 25
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu34
37Ghi được43
66Thủng lưới35
1.09Bàn thắng mỗi trận1.26
6Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu